amsterdam

amsterdam

A family rides bicycles along a canal in Amsterdam.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Amsterdam: tên thủ đô chính thức của Lan (mặc dù chính phủ đặt tại Den Haag). Đây một trung tâm công nghiệp lớn, nổi tiếng với ngành cắt kim cương, sở giao dịch chứng khoán quan trọng, cùng hệ thống kênh đào bảo tàng nghệ thuật nổi tiếng thế giới.

dụ sử dụng
  • (Amsterdam nổi tiếng với những kênh đào đẹp các tòa nhà lịch sử.)
  • (Nhiều du khách đến Amsterdam để tham quan Bảo tàng Quốc gia Bảo tàng Van Gogh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Amsterdam School": Trường phái Kiến trúc Amsterdam (một phong cách kiến trúc biểu hiện phát triển đầu thế kỷ 20).

    • The Amsterdam School is characterized by expressive brickwork and sculptural forms. (Trường phái Amsterdam được đặc trưng bởi gạch xây biểu cảm các hình khối điêu khắc.)
  • "Amsterdam Treaty": Hiệp ước Amsterdam (một hiệp ước sửa đổi Hiệp ước Liên minh châu Âu, năm 1997).

    • The Amsterdam Treaty strengthened the EU's foreign policy and social policies. (Hiệp ước Amsterdam đã tăng cường chính sách đối ngoại xã hội của EU.)
Biến thể từ gần giống
  • Amsterdammer (danh từ): người dân Amsterdam.

    • The Amsterdammers are known for their tolerant and progressive attitudes. (Người dân Amsterdam nổi tiếng với thái độ khoan dung tiến bộ.)
  • Amsterdamse (tính từ): thuộc về Amsterdam (dạng tính từ trong tiếng Lan, thường dùng trong tên gọi).

    • The Amsterdamse Bos is a large park on the outskirts of the city. (Rừng Amsterdam một công viên lớnngoại ô thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Lan: cách gọi thay thế, nhưng không chính xác hoàn toàn chính phủ đặt tại Den Haag.
  • Venice của phương Bắc: biệt danh do hệ thống kênh đào dày đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "Amsterdam" danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể dùng với giới từ:
    • to be in Amsterdam: ở Amsterdam.
      • She has been living in Amsterdam for five years. ( ấy đã sống ở Amsterdam được năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Amsterdam, the city of canals": Amsterdam, thành phố của những kênh đào (thành ngữ mô tả đặc điểm nổi bật).

    • When people think of Amsterdam, they often say: Amsterdam, the city of canals. (Khi nghĩ đến Amsterdam, người ta thường nói: Amsterdam, thành phố của những kênh đào.)
  • "Amsterdam, the city of tolerance": Amsterdam, thành phố của sự khoan dung (ám chỉ chính sách tự do về ma túy nhẹ mại dâm).

    • Amsterdam, the city of tolerance, attracts visitors from all over the world. (Amsterdam, thành phố của sự khoan dung, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.)