amundsen

amundsen

Roald Amundsen stands at the South Pole with his team and the Norwegian flag.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Amundsen" tên của một nhà thám hiểm người Na Uy, Roald Amundsen (1872-1928), nổi tiếng người đầu tiên đi qua Hành lang Tây Bắc (Northwest Passage) người đầu tiên đặt chân đến Nam Cực vào năm 1911.

dụ sử dụng
  • (Amundsen một trong những nhà thám hiểm vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
  • (Chuyến thám hiểm của Amundsen đến Nam Cực đã đánh bại đội của Scott.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Amundsen expedition": cuộc thám hiểm Amundsen, thường dùng để chỉ chuyến thám hiểm Nam Cực năm 1911.
    • The Amundsen expedition used dog sleds to reach the South Pole. (Cuộc thám hiểm Amundsen đã sử dụng xe trượt tuyết do chó kéo để đến Nam Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Amundsen-Scott South Pole Station (danh từ riêng): Trạm Nam Cực Amundsen-Scott, một trạm nghiên cứu tại Nam Cực được đặt theo tên của Amundsen Robert Falcon Scott.
    • The Amundsen-Scott station is a key research facility in Antarctica. (Trạm Amundsen-Scott một cơ sở nghiên cứu quan trọng tại Nam Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm Na Uy: chỉ Roald Amundsen, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "to follow in Amundsen's footsteps": đi theo dấu chân của Amundsen, nghĩa bóng noi gương ông.
    • Many modern explorers try to follow in Amundsen's footsteps. (Nhiều nhà thám hiểm hiện đại cố gắng đi theo dấu chân của Amundsen.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Amundsen" đây tên riêng.