amusement arcade

amusement arcade

A family plays games together at the amusement arcade.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vui chơi giải trí trong nhà, thường các máy trò chơi vận hành bằng tiền xu.

dụ sử dụng
  • (Thanh thiếu niên thường dành cuối tuần ở khu vui chơi giải trí để chơi trò chơi điện tử.)
  • (Khu vui chơi giải trí trên bến tàu rất được các gia đình ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go to the amusement arcade": đi đến khu vui chơi giải trí.

    • We decided to go to the amusement arcade after dinner. (Chúng tôi quyết định đi đến khu vui chơi giải trí sau bữa tối.)
  • "to spend money at the amusement arcade": tiêu tiền tại khu vui chơi giải trí.

    • He spent all his pocket money at the amusement arcade. (Cậu ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt tại khu vui chơi giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcade (danh từ): khu vực mái vòm hoặc dãy nhà mái che, thường các cửa hàng; trong ngữ cảnh này, viết tắt của "amusement arcade".

    • The old arcade was full of vintage games. (Khu vui chơi đầy những trò chơi cổ điển.)
  • Amusement (danh từ): sự giải trí, thú vui.

    • The fair offered many amusements for children. (Hội chợ cung cấp nhiều thú vui cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Game center: trung tâm trò chơi (thường dùng trong tiếng Anh hiện đại).
  • Video game parlor: tiệm trò chơi điện tử (cách gọi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hang out at the amusement arcade: tụ tậpkhu vui chơi giải trí.
    • They often hang out at the amusement arcade after school. (Họ thường tụ tậpkhu vui chơi giải trí sau giờ học.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a field day at the amusement arcade: một ngày vui vẻ tại khu vui chơi giải trí (ám chỉ việc tận hưởng nhiều trò chơi).
    • The kids had a field day at the amusement arcade, winning lots of prizes. (Bọn trẻ một ngày vui vẻ tại khu vui chơi giải trí, giành được nhiều giải thưởng.)