amusement park

amusement park

A family enjoys a sunny day at the amusement park.

Định nghĩa

Danh từ: Công viên giải trí, khu vui chơi giải trímột khu vực thương mại các trò chơi, gian hàng, chương trình biểu diễn nhằm mục đích giải trí.

dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích dành cuối tuần ở công viên giải trí.)
  • (Công viên giải trí một tàu lượn siêu tốc khổng lồ một vòng đu quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amusement park" thường được dùng để chỉ các khu vui chơi cố định, khác với "theme park" (công viên chủ đề) vốn chủ đề cụ thể. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, hai thuật ngữ này có thể thay thế cho nhau.
    • Disneyland is a world-famous amusement park. (Disneyland một công viên giải trí nổi tiếng thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Amusement (danh từ): sự giải trí, niềm vui.
    • The show provided great amusement for the audience. (Buổi biểu diễn mang lại sự giải trí tuyệt vời cho khán giả.)
  • Park (danh từ): công viên.
  • Carnival (danh từ): hội chợ, lễ hội trò chơi (thường tạm thời).
  • Fair (danh từ): hội chợ (thường trò chơi gian hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Theme park: công viên chủ đề.
  • Funfair: hội chợ vui chơi (thường tạm thời, ngoài trời).
  • Pleasure ground: khu vui chơi giải trí (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (To) go to the amusement park: đi đến công viên giải trí.
    • We plan to go to the amusement park this Saturday. (Chúng tôi dự định đi công viên giải trí vào thứ Bảy này.)
Thành ngữ liên quan
  • A day at the amusement park: một ngày vui chơicông viên giải trí (thường dùng để chỉ một ngày thú vị, náo nhiệt).
    • The family reunion felt like a day at the amusement park. (Cuộc đoàn tụ gia đình giống như một ngày vui chơicông viên giải trí.)