amygdalaceae

amygdalaceae

A botanist points to a flowering almond tree, a member of the Amygdalaceae family.

Định nghĩa

Danh từ: Amygdalaceae một tên gọi trong phân loại thực vật, dùng để chỉ họ thực vật bao gồm các cây mận, đào hạnh nhân. Hiện nay, các loài này thường được xếp vào chi Prunus (chi Mận ) trong họ Hoa hồng (Rosaceae). Tên này không còn được sử dụng trong phân loại hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Thuật ngữ "Amygdalaceae" từng được sử dụng trong các phân loại cho các cây mận, đào hạnh nhân.)
  • (Các nhà thực vật học không còn công nhận Amygdalaceae một họ riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amygdalaceae" thường xuất hiện trong văn bản lịch sử thực vật học hoặc sách cổ để chỉ nhóm cây ăn quả hạt cứng.
    • In older botanical texts, Amygdalaceae included species now placed in Prunus. (Trong các văn bản thực vật học , Amygdalaceae bao gồm các loài hiện được xếp vào chi Prunus.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdalus (danh từ): tên của một chi thực vật trong họ Amygdalaceae, nay thuộc chi .
    • The genus Amygdalus was once separated from Prunus. (Chi Amygdalus từng được tách riêng khỏi chi Prunus.)
Từ đồng nghĩa
  • Prunus (danh từ): chi thực vật hiện đại bao gồm mận, đào, hạnh nhân.
    • Prunus is the correct genus for these fruit trees. (Prunus chi chính xác cho các cây ăn quả này.)
Các cụm từ liên quan
  • Family Amygdalaceae: họ Amygdalaceae (tên ).
    • The family Amygdalaceae is no longer valid. (Họ Amygdalaceae không còn hợp lệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.

Từ gần giống

Từ chứa "amygdalaceae"