amygdaloid nucleus

amygdaloid nucleus

A detailed diagram shows the amygdaloid nucleus within a human brain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân hạnh nhân: "Amygdaloid nucleus" một cấu trúc thần kinh hình hạnh nhân nằmphần trước của thùy thái dương trong đại não. mối liên hệ mật thiết với vùng dưới đồi, hồi hải hồi đai; một phần của hệ thống limbic, đóng vai trò quan trọng trong động lực hành vi cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amygdaloid nucleus is crucial for processing fear and pleasure. (Nhân hạnh nhân rất quan trọng trong việc xử lý nỗi sợ khoái cảm.)
    • Damage to the amygdaloid nucleus can affect emotional responses. (Tổn thương nhân hạnh nhân có thể ảnh hưởng đến phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activation of the amygdaloid nucleus": sự kích hoạt nhân hạnh nhân.

    • The activation of the amygdaloid nucleus is often linked to stress responses. (Sự kích hoạt nhân hạnh nhân thường liên quan đến phản ứng căng thẳng.)
  • "bilateral amygdaloid nucleus": nhân hạnh nhân hai bên.

    • Studies show that the bilateral amygdaloid nucleus plays a role in memory consolidation. (Các nghiên cứu cho thấy nhân hạnh nhân hai bên đóng vai trò trong việc củng cố trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdala (danh từ): hạnh nhân (thường dùng đồng nghĩa với "amygdaloid nucleus" trong ngữ cảnh thần kinh học).

    • The amygdala is a key part of the limbic system. (Hạnh nhân một phần quan trọng của hệ thống limbic.)
  • Amygdaloid (tính từ): thuộc về hạnh nhân.

    • The amygdaloid structure is easily identifiable in brain scans. (Cấu trúc hạnh nhân dễ dàng nhận ra trong các bản chụp não.)
Từ đồng nghĩa
  • Amygdala: hạnh nhân (thường dùng trong ngữ cảnh thần kinh học).
  • Corpus amygdaloideum: thể hạnh nhân (thuật ngữ giải phẫu chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amygdaloid nucleus" do tính chuyên môn cao.