amygdaloidal

amygdaloidal

The geologist examined the amygdaloidal texture of the volcanic rock.

Định nghĩa

Tính từ: - hình dạng giống quả hạnh nhân: "amygdaloidal" mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc hình dạng giống với quả hạnh nhân, tức là hình oval thuôn dài với một đầu nhọn.

dụ sử dụng
  • (Mẫu khoáng vật cấu trúc hình hạnh nhân.)
  • (Trong địa chất, các kết cấu hình hạnh nhân thường được tìm thấy trong đá núi lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amygdaloidal texture": kết cấu hình hạnh nhân, thường dùng trong địa chất để mô tả đá chứa các khoáng vật lấp đầy lỗ hổng hình dạng giống hạnh nhân.

    • The amygdaloidal texture of the basalt indicates gas bubbles were filled with minerals. (Kết cấu hình hạnh nhân của đá bazan cho thấy các bong bóng khí đã được lấp đầy bởi khoáng vật.)
  • "amygdaloidal shape": hình dạng hạnh nhân, dùng trong giải phẫu hoặc sinh học để mô tả các cấu trúc như hạch hạnh nhân trong não.

    • The amygdaloidal shape of the nucleus is crucial for emotional responses. (Hình dạng hạnh nhân của nhân này rất quan trọng đối với các phản ứng cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdaloid (tính từ): hình dạng hạnh nhân, đồng nghĩa với "amygdaloidal".
    • The amygdaloid body is part of the limbic system. (Thể hạnh nhân một phần của hệ viền.)
  • Amygdala (danh từ): hạch hạnh nhân, một cấu trúc trong não liên quan đến cảm xúc.
    • The amygdala processes fear and pleasure. (Hạch hạnh nhân xử lý sự sợ hãi khoái cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Almond-shaped: hình dạng hạnh nhân.
  • Oval: hình bầu dục, nhưng không nhất thiết một đầu nhọn.
  • Elliptical: hình elip, thường dùng trong hình học.
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, "amygdaloidal" tính từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amygdaloidal".)