amygdalotomy

amygdalotomy

A neurosurgeon performs an amygdalotomy in a sterile operating room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não: "amygdalotomy" một thủ thuật phẫu thuật thần kinh, trong đó các sợi thần kinh của hạnh nhân não (amygdala) – một phần của hệ thống limbicbị cắt đứt. Thủ thuật này được thực hiện trong các trường hợp bạo lực cực độ không kiểm soát được, nhằm làm giảm các phản ứng cảm xúc mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient underwent an amygdalotomy to control his severe aggression. (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não để kiểm soát sự hung hăng nghiêm trọng của mình.)
    • Amygdalotomy is considered a last-resort treatment for extreme cases of violence. (Phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não được coi phương pháp điều trị cuối cùng cho các trường hợp bạo lực cực độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an amygdalotomy": tiến hành phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não.

    • The neurosurgeon will perform an amygdalotomy on the patient next week. (Bác sĩ phẫu thuật thần kinh sẽ tiến hành phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não cho bệnh nhân vào tuần tới.)
  • "to undergo an amygdalotomy": trải qua phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não.

    • After years of failed treatments, he decided to undergo an amygdalotomy. (Sau nhiều năm điều trị thất bại, anh ấy quyết định trải qua phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não.)
Biến thể từ gần giống
  • Amygdala (n): hạnh nhân não, một cấu trúc nhỏ trong não liên quan đến cảm xúc hành vi.

    • The amygdala plays a key role in processing fear and aggression. (Hạnh nhân não đóng vai trò chính trong việc xử lý nỗi sợ hãi sự hung hăng.)
  • Psychosurgery (n): phẫu thuật tâm thần, một thuật ngữ chung cho các thủ thuật phẫu thuật não nhằm điều trị các rối loạn tâm thần.

    • Amygdalotomy is a specific form of psychosurgery. (Phẫu thuật cắt bỏ hạnh nhân não một dạng cụ thể của phẫu thuật tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical ablation of the amygdala: cắt bỏ hạnh nhân não bằng phẫu thuật.
  • Amygdaloidotomy: một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, đôi khi được dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "amygdalotomy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amygdalotomy" do tính chất chuyên môn cao của thuật ngữ này.