amyloid plaque

amyloid plaque

A scientist examines amyloid plaques under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Mảng amyloid (amyloid plaque) một tập hợp bất thường của protein amyloid trong thần kinh, đặc biệt trong não. Đây một dấu hiệu bệnh đặc trưng của bệnh Alzheimer.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của các mảng amyloid trong não một chỉ dấu quan trọng của bệnh Alzheimer.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các mảng amyloid hình thành lan rộng trong thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop amyloid plaques": hình thành các mảng amyloid.

    • As the disease progresses, the patient's brain develops more amyloid plaques. (Khi bệnh tiến triển, não của bệnh nhân hình thành nhiều mảng amyloid hơn.)
  • "amyloid plaque deposition": sự lắng đọng mảng amyloid.

    • Amyloid plaque deposition is a hallmark of Alzheimer's pathology. (Sự lắng đọng mảng amyloid một dấu hiệu đặc trưng của bệnh Alzheimer.)
Biến thể từ gần giống
  • Amyloid (danh từ): một loại protein bất thường xu hướng kết tụ lại.

    • Amyloid is a protein that can form plaques in the brain. (Amyloid một loại protein có thể tạo thành các mảng trong não.)
  • Plaque (danh từ): mảng bám, mảng tích tụ (trong sinh học hoặc y học).

    • Dental plaque is a sticky film of bacteria on teeth. (Mảng bám răng một lớp màng dính vi khuẩn trên răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Senile plaque: mảng lão hóa (thuật ngữ , thường dùng để chỉ mảng amyloidngười già).
  • Neuritic plaque: mảng sợi thần kinh (một dạng mảng amyloid chứa các sợi thần kinh bị tổn thương).
Các cụm từ liên quan
  • Amyloid precursor protein (APP): protein tiền thân amyloid, một protein màng tế bào liên quan đến sự hình thành amyloid.

    • Mutations in the APP gene can increase the risk of amyloid plaque formation. (Đột biến trong gen APP có thể làm tăng nguy hình thành mảng amyloid.)
  • Amyloid-beta (Aβ): peptide amyloid-beta, thành phần chính của mảng amyloid.

    • Amyloid-beta peptides aggregate to form amyloid plaques. (Các peptide amyloid-beta kết tụ để tạo thành các mảng amyloid.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "amyloid plaque" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.)