amylolytic

Học thuật
Thân thiện
amylolytic

An enzyme in the digestive system has amylolytic properties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến quá trình phân giải tinh bột: "amylolytic" mô tả tính chất hoặc sự liên quan đến việc phá vỡ (thủy phân) tinh bột thành các phân tử đường đơn giản hơn như maltose glucose.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Amylolytic enzymes are crucial in the brewing industry. (Các enzyme amylolytic rất quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất bia.)
    • The study focused on the amylolytic activity of the bacteria. (Nghiên cứu tập trung vào hoạt tính amylolytic của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amylolytic process": quá trình phân giải tinh bột.

    • Germination triggers the amylolytic process in barley seeds. (Sự nảy mầm kích hoạt quá trình amylolytic trong hạt lúa mạch.)
  • "amylolytic capacity": khả năng phân giải tinh bột.

    • Scientists measured the amylolytic capacity of different yeast strains. (Các nhà khoa học đo lường khả năng amylolytic của các chủng nấm men khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Amylolysis (danh từ): quá trình phân giải tinh bột.
    • Amylolysis is a key step in digestion. (Amylolysis một bước quan trọng trong tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Starch-digesting: tiêu hóa tinh bột.
  • Starch-hydrolyzing: thủy phân tinh bột.
amylolytic

An enzyme in the digestive system has amylolytic properties.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới quá trình phân giải tinh bột