amylolytic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến quá trình phân giải tinh bột: "amylolytic" mô tả tính chất hoặc sự liên quan đến việc phá vỡ (thủy phân) tinh bột thành các phân tử đường đơn giản hơn như maltose và glucose.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Amylolytic enzymes are crucial in the brewing industry. (Các enzyme amylolytic rất quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất bia.)
- The study focused on the amylolytic activity of the bacteria. (Nghiên cứu tập trung vào hoạt tính amylolytic của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amylolytic process": quá trình phân giải tinh bột.
- Germination triggers the amylolytic process in barley seeds. (Sự nảy mầm kích hoạt quá trình amylolytic trong hạt lúa mạch.)
"amylolytic capacity": khả năng phân giải tinh bột.
- Scientists measured the amylolytic capacity of different yeast strains. (Các nhà khoa học đo lường khả năng amylolytic của các chủng nấm men khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Amylolysis (danh từ): quá trình phân giải tinh bột.
- Amylolysis is a key step in digestion. (Amylolysis là một bước quan trọng trong tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Starch-digesting: tiêu hóa tinh bột.
- Starch-hydrolyzing: thủy phân tinh bột.
Adjective
- thuộc, liên quan tới quá trình phân giải tinh bột