amylène

Học thuật
Thân thiện
amylène

L'étudiant observe une molécule d'amylène dans un manuel de chimie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Amilen: Một hợp chất hóa học thuộc nhóm hydrocarbon không no, cụ thểmột anken.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'amylène est un hydrocarbure insaturé. (Amilen là một hydrocarbon không no.)
    • La formule chimique de l'amylène est C₅H₁₀. (Công thức hóa học của amilen là C₅H₁₀.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "amylène" được sử dụng để chỉ các đồng phân của penten, là những hydrocarbon có một liên kết đôi.
    • L'amylène est utilisé comme intermédiaire en synthèse organique. (Amilen được sử dụng như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentène (n.m): Tên gọi hệ thống theo IUPAC cho các đồng phân của amilen.
    • Le pent-1-ène est un type d'amylène. (Pent-1-enmột loại amilen.)
Từ đồng nghĩa
  • Pentène: (danh từ giống đực) Tên gọi khoa học theo danh pháp IUPAC.
amylène

L'étudiant observe une molécule d'amylène dans un manuel de chimie.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) amilen