amyotrophic lateral sclerosis
A doctor explains amyotrophic lateral sclerosis using a model of the human nervous system.
Định nghĩa
Amyotrophic lateral sclerosis là một danh từ chỉ một bệnh lý thần kinh thoái hóa, trong đó các tế bào thần kinh vận động (motor neurons) ở não và tủy sống bị tổn thương và chết dần. Điều này dẫn đến tình trạng yếu cơ, teo cơ và cuối cùng là liệt toàn thân. Bệnh thường bắt đầu ở tứ chi (tay hoặc chân) và tiến triển dần lên các bộ phận khác của cơ thể, bao gồm cả cơ hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vật lý nổi tiếng Stephen Hawking đã sống chung với bệnh xơ cứng teo cơ một bên trong nhiều năm.)
- (Bệnh xơ cứng teo cơ một bên thường được gọi là bệnh Lou Gehrig ở Hoa Kỳ.)
- (Các triệu chứng ban đầu của bệnh xơ cứng teo cơ một bên bao gồm co giật cơ và yếu cơ ở tay hoặc chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be diagnosed with amyotrophic lateral sclerosis": được chẩn đoán mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên.
- He was diagnosed with amyotrophic lateral sclerosis at the age of 40. (Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh xơ cứng teo cơ một bên ở tuổi 40.)
- "the progression of amyotrophic lateral sclerosis": sự tiến triển của bệnh xơ cứng teo cơ một bên.
- The progression of amyotrophic lateral sclerosis varies from person to person. (Sự tiến triển của bệnh xơ cứng teo cơ một bên thay đổi tùy theo từng người.)
Biến thể và từ gần giống
- ALS: viết tắt phổ biến của amyotrophic lateral sclerosis.
- ALS is a devastating neurological disorder. (ALS là một rối loạn thần kinh tàn khốc.)
- Lou Gehrig's disease: tên gọi khác của bệnh, đặt theo tên cầu thủ bóng chày nổi tiếng mắc bệnh này.
Từ đồng nghĩa
- Motor neuron disease (MND): bệnh thần kinh vận động (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ALS và các bệnh tương tự).
- ALS is the most common form of motor neuron disease. (ALS là dạng phổ biến nhất của bệnh thần kinh vận động.)
- Charcot's disease: tên gọi cũ, theo tên bác sĩ Jean-Martin Charcot, người đầu tiên mô tả bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan vì đây là thuật ngữ y khoa cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến bệnh này.