améliorable

Học thuật
Thân thiện
améliorable

Cette note est améliorable avec un peu plus de travail.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cải thiện, có thể làm cho tốt hơn: Chỉ một tình trạng, chất lượng hoặc đối tượng chưa đạt mức tối ưu khả năng được nâng cao, sửa chữa hoặc hoàn thiện thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La situation est encore améliorable. (Tình hình vẫn còn có thể cải thiện.)
    • Son niveau de français est bon, mais améliorable. (Trình độ tiếng Pháp của anh ấy tốt, nhưng vẫn có thể tốt hơn.)
    • Ce prototype est fonctionnel mais clairement améliorable. (Nguyên mẫu này hoạt động được nhưng rõ ràngcó thể cải thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être largement améliorable": có thể cải thiện rất nhiều.
    • La ponctualité du service est largement améliorable. (Tính đúng giờ của dịch vụ có thể được cải thiện rất nhiều.)
  • "laisser à désirer" (cụm từ gần nghĩa, chỉ điều chưa tốt): còn nhiều điều đáng mong muốn hơn.
    • La qualité sonore laisse à désirer, elle est donc améliorable. (Chất lượng âm thanh còn nhiều điều đáng mong muốn hơn, vì vậy có thể cải thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Améliorer (động từ): cải thiện, làm cho tốt hơn.
    • Il faut améliorer ce processus. (Cần phải cải thiện quy trình này.)
  • Amélioration (danh từ): sự cải thiện, sự cải tiến.
    • Cette nouvelle version apporte plusieurs améliorations. (Phiên bản mới này mang lại nhiều cải tiến.)
  • Perfectible (tính từ): có thể hoàn thiện (nghĩa rất gần, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng hơn).
    • Tout système humain est perfectible. (Mọi hệ thống do con người tạo ra đều có thể hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfectible: có thể hoàn thiện.
  • Corrigible: có thể sửa chữa, có thể uốn nắn (thường dùng cho lỗi sai hoặc hành vi).
Từ trái nghĩa
  • Imparfait: không hoàn hảo (nhấn mạnh trạng thái thiếu sót).
  • Défectueux: khuyết điểm, hỏng hóc (nhấn mạnh sự sai sót hoặc hư hỏng).
  • Optimal / Parfait: tối ưu / hoàn hảo (trạng thái không cần cải thiện).
améliorable

Cette note est améliorable avec un peu plus de travail.

tính từ
  1. có thể cải thiện, có thể làm cho tốt hơn