améliorant

Học thuật
Thân thiện
améliorant

L'engrais vert est un amendement améliorant la structure du sol.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Nông nghiệp) tính chất cải tạo đất: Từ này mô tả một chất, một phương pháp hoặc một yếu tố tác dụng làm cho đất trồng trở nên tốt hơn, màu mỡ hơn hoặc phù hợp hơn cho canh tác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'utilisation d'engrais verts est une pratique améliorante pour la structure du sol. (Việc sử dụng phân xanhmột biện pháp tính chất cải tạo đất đối với cấu trúc đất.)
    • Cette plante est améliorante car elle fixe l'azote dans le sol. (Loại cây này tính cải tạo cố định đạm trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường để nói về các kỹ thuật canh tác bền vững.
Biến thể từ gần giống
  • Améliorer (động từ): cải thiện, cải tạo, làm cho tốt hơn.
    • Il faut améliorer la qualité de cette terre. (Cần phải cải tạo chất lượng của mảnh đất này.)
  • Amélioration (danh từ): sự cải thiện, sự cải tạo.
    • L'amélioration des sols est une priorité. (Việc cải tạo đấtmột ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertilisant (tính từ/danh từ): tác dụng bón phân, làm màu mỡ.
  • Enrichissant (tính từ): làm giàu có, làm phong phú (ví dụ: cho đất).
Từ trái nghĩa
  • Appauvrissant (tính từ): làm nghèo đi, làm cạn kiệt (ví dụ: đất đai).
  • Dégradant (tính từ): làm suy thoái, làm hư hại.
améliorant

L'engrais vert est un amendement améliorant la structure du sol.

tính từ
  1. (nông nghiệp) tính chất cải tạo đất