aménorrhée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mất kinh, tình trạng không có kinh nguyệt: "aménorrhée" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ hiện tượng một người phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không có kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'aménorrhée peut être un symptôme de grossesse. (Sự mất kinh có thể là một triệu chứng của việc mang thai.)
- Le médecin a diagnostiqué une aménorrhée secondaire chez la patiente. (Bác sĩ đã chẩn đoán tình trạng mất kinh thứ phát ở bệnh nhân nữ.)
- Le stress intense peut provoquer une aménorrhée temporaire. (Căng thẳng dữ dội có thể gây ra chứng mất kinh tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aménorrhée primaire": mất kinh nguyên phát, chỉ tình trạng một phụ nữ chưa từng có kinh nguyệt khi đã đến tuổi dậy thì muộn (thường là 15-16 tuổi).
- L'absence de règles à 17 ans sans autres signes de puberté peut faire évoquer une aménorrhée primaire. (Việc không có kinh nguyệt ở tuổi 17 mà không có các dấu hiệu dậy thì khác có thể khiến người ta nghĩ đến chứng mất kinh nguyên phát.)
"aménorrhée secondaire": mất kinh thứ phát, chỉ tình trạng một phụ nữ đã từng có kinh đều đặn nhưng sau đó ngừng kinh trong ít nhất ba chu kỳ liên tiếp hoặc sáu tháng.
- Après l'arrêt de la pilule contraceptive, certaines femmes connaissent une aménorrhée secondaire. (Sau khi ngừng thuốc tránh thai, một số phụ nữ gặp phải chứng mất kinh thứ phát.)
Biến thể và từ gần giống
- Aménorrhéique (adj): (thuộc về) mất kinh, có liên quan đến chứng mất kinh.
- Une patiente aménorrhéique (Một bệnh nhân nữ bị mất kinh)
Từ đồng nghĩa
- Absence de règles: sự vắng mặt của kinh nguyệt (cụm từ thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn).
- Arrêt des menstruations: sự ngừng kinh nguyệt.
Lưu ý sử dụng
- "Aménorrhée" là một thuật ngữ y tế chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như "ne plus avoir ses règles" (không còn có kinh nữa).
- Từ này luôn là danh từ giống cái: une aménorrhée.
danh từ giống cái
- (y học) sự mất kinh