américanisme

danh từ giống đực
  1. kiểu cách Mỹ
  2. từ ngữ đặc Mỹ
  3. Mỹ Châu học
  4. (tôn giáo) chủ nghĩa thực tiễn Mỹ
  5. (từ , nghĩa ) chủ nghĩa sùng Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "américanisme"

américanisme
Un homme utilise un américanisme dans sa conversation quotidienne.