améthyste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Amêtit, thạch anh tím: Một loại đá quý thuộc họ thạch anh, có màu tím đặc trưng, từ tím nhạt đến tím đậm, thường được sử dụng trong đồ trang sức.
- (Động vật học) Chim ruồi cổ đỏ: Một loài chim ruồi nhỏ, có tên khoa học là Calliphlox amethystina, được tìm thấy ở Nam Mỹ, đặc biệt nổi bật với phần cổ màu đỏ tía hoặc tím ở con trống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Khoáng vật học):
- Elle porte une bague sertie d'une belle améthyste. (Cô ấy đeo một chiếc nhân được gắn một viên amêtit đẹp.)
- L'améthyste est la pierre de naissance du mois de février. (Thạch anh tím là đá sinh nhật của tháng Hai.)
Danh từ (Động vật học):
- L'améthyste est un colibri aux couleurs éclatantes. (Chim ruồi cổ đỏ là một loài chim ruồi có màu sắc rực rỡ.)
- Nous avons observé une améthyste butinant des fleurs. (Chúng tôi đã quan sát một con chim ruồi cổ đỏ đang hút mật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couleur améthyste": Màu tím của đá amêtit, một sắc tím đặc trưng.
- Elle a choisi une robe de couleur améthyste pour la soirée. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu tím thạch anh cho buổi tối.)
"Teinte améthyste": Ánh màu tím, thường dùng trong mô tả nghệ thuật hoặc tự nhiên.
- Le ciel prenait une teinte améthyste au coucher du soleil. (Bầu trời mang một ánh màu tím thạch anh khi mặt trời lặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Améthystin, améthystine (tính từ): Có màu tím của đá amêtit, thuộc về hoặc giống với amêtit.
- Des reflets améthystins (Những ánh phản chiếu màu tím thạch anh)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa khoáng vật học): Pierre violette (đá tím), quartz violet (thạch anh tím).
- (Cho nghĩa động vật học): Colibri améthyste (chim ruồi amêtit), oiseau-mouche améthyste (chim ruồi amêtit).
Thành ngữ liên quan
- Être sobre comme une améthyste: (Thành ngữ ít phổ biến, dựa trên niềm tin cổ) Có nghĩa là rất điều độ, không uống rượu. Xuất phát từ niềm tin thời cổ đại cho rằng đá amêtit có thể chống lại sự say xỉn.
- Depuis qu'il a des enfants, il est sobre comme une améthyste. (Kể từ khi có con, anh ấy trở nên rất điều độ, không uống rượu.)
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) amêtit, thạch anh tím
- (động vật học) chim ruồi cổ đỏ