an thai

an thai

Cô ấy đang uống thuốc an thai.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ cho thai nhi được yên ổn, phát triển tốt trong bụng mẹ: "an thai" chỉ việc áp dụng các biện pháp (thường dùng thuốc hoặc chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi) để bảo vệ thai kỳ, ngăn ngừa động thai hoặc sảy thai, giúp thai nhi ổn định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bác sĩ kê đơn thuốc để an thai cho sản phụ. (Bác sĩ chỉ định dùng thuốc giúp giữ thai được ổn định.)
    • Chế độ ăn uống đầy đủ tránh vận động mạnh góp phần an thai. (Việc ăn uống đủ chất hạn chế hoạt động quá sức giúp thai kỳ ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuốc an thai": loại thuốc tác dụng giữ cho thai nhi ổn định, phòng ngừa các nguy cơ gây hại cho thai kỳ.
    • ấy phải dùng thuốc an thai trong ba tháng đầu. ( ấy cần sử dụng thuốc để ổn định thai nhi trong giai đoạn đầu mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Dưỡng thai (động từ): chăm sóc, bồi bổ cho thai kỳ phát triển khoẻ mạnh, thườngnghĩa rộng hơn "an thai".
  • Giữ thai (động từ): hành động giữ cho thai nhi không bị sảy, thường dùng trong ngữ cảnh dấu hiệu nguy hiểm.
  • Động thai (động từ): hiện tượng thai nhi không ổn định, dấu hiệu nguy cơtrái nghĩa với trạng thái mong muốn khi "an thai".
Từ đồng nghĩa
  • Giữ an toàn cho thai: bảo vệ sự an toàn của thai nhi.
  • Ổn định thai kỳ: làm cho giai đoạn mang thai được bình ổn.
Lưu ý
  • "An thai" một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệt sản khoa. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày thông thường.