anacardium occidentale

anacardium occidentale

A farmer harvests ripe anacardium occidentale from a tree in an orchard.

Định nghĩa

Danh từ: Anacardium occidentale tên khoa học của cây điều (cây đào lộn hột), một loại cây thường xanh nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này cho quả hạch hình quả thận, chỉ ăn được sau khi rang chín.

dụ sử dụng
  • (Cây điều được trồng rộng rãi ở Việt Nam để lấy hạt.)
  • (Nhân của cây điều phải được rang trước khi ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anacardium occidentale L.": Dạng viết tắt chuẩn trong thực vật học, với "L." chỉ tên nhà phân loại học Carl Linnaeus.
    • The botanical name Anacardium occidentale L. is used in scientific literature. (Tên thực vật Anacardium occidentale L. được dùng trong tài liệu khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Cashew (n): Hạt điều (tên thông dụng của sản phẩm từ cây này).
    • Cashew nuts are popular snacks. (Hạt điều món ăn vặt phổ biến.)
  • Cashew apple (n): Quả điều (phần thịt mọng nước của cây).
    • The cashew apple is used to make juice. (Quả điều được dùng để làm nước ép.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây điều: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cây đào lộn hột: Tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Cashew nut: Hạt điều.
    • Roasted cashew nuts are often salted. (Hạt điều rang thường được ướp muối.)
  • Cashew tree: Cây điều.
    • The cashew tree can grow up to 12 meters tall. (Cây điều có thể cao tới 12 mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Anacardium occidentale trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.