anachorétique

Học thuật
Thân thiện
anachorétique

L'ermite mène une vie anachorétique dans une petite cabane en forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tu kín, ẩn dật: "anachorétique" mô tả một lối sống hoặc một người sống tách biệt khỏi xã hội, thường lý do tôn giáo hoặc tâm linh, để cầu nguyện suy ngẫm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a choisi une vie anachorétique dans le désert. (Ông ấy đã chọn một cuộc sống tu kín trong sa mạc.)
    • La tradition anachorétique est ancienne dans le christianisme. (Truyền thống ẩn dật rất cổ xưa trong đạo đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expérience anachorétique": trải nghiệm sống ẩn dật.
    • Il cherche une expérience anachorétique pour se rapprocher de Dieu. (Anh ta tìm kiếm một trải nghiệm sống ẩn dật để đến gần Chúa hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anachorète (danh từ): người tu khổ hạnh, ẩn sĩ.
    • Les anachorètes vivaient souvent seuls dans des grottes. (Các ẩn sĩ thường sống một mình trong các hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • Érémitique: (thuộc về) ẩn sĩ, ẩn dật.
  • Reclus: ẩn dật, sống tách biệt.
anachorétique

L'ermite mène une vie anachorétique dans une petite cabane en forêt.

tính từ
  1. tu kín
  2. ẩn dật