anacoluthe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự mất liên tục, sự phá vỡ cấu trúc cú pháp: "Anacoluthe" là một thuật ngữ tu từ học chỉ sự gián đoạn hoặc thay đổi đột ngột trong cấu trúc ngữ pháp của một câu, khiến cho phần đầu và phần sau của câu không còn liên kết một cách logic theo quy tắc thông thường. Đây là một biện pháp tu từ có chủ đích, thường được dùng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự bối rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'anacoluthe est une figure de style qui crée un effet de rupture. (Phép mất liên tục là một biện pháp tu từ tạo ra hiệu ứng đứt gãy.)
- Dans ce vers célèbre, le poète utilise une anacoluthe pour exprimer sa stupeur. (Trong câu thơ nổi tiếng này, nhà thơ sử dụng phép mất liên tục để diễn tả sự sửng sốt của mình.)
- "Le nez de Cléopâtre, s'il eût été plus court, toute la face de la terre aurait changé." est un exemple classique d'anacoluthe. ("Cái mũi của Cleopatra, nếu nó ngắn hơn, toàn bộ bộ mặt trái đất đã thay đổi." là một ví dụ kinh điển của phép mất liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân tích văn học: "Anacoluthe" thường được phân tích như một công cụ tu từ quan trọng trong thơ ca và văn xuôi nghệ thuật để làm nổi bật trạng thái tinh thần của nhân vật hoặc tác giả.
- L'anacoluthe révèle souvent un trouble intérieur du locuteur. (Phép mất liên tục thường tiết lộ một sự rối loạn nội tâm của người nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Anacoluthon (danh từ giống đực, từ gốc Hy Lạp): Đây là từ đồng nghĩa, cùng chỉ hiện tượng này, thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật quốc tế.
- Rupture syntaxique (cụm danh từ giống cái): Sự đứt gãy cú pháp. Đây là một cách diễn giải nghĩa của "anacoluthe".
- Figure de style (cụm danh từ giống cái): Biện pháp tu từ. "Anacoluthe" là một loại trong số này.
Từ đồng nghĩa
- Anacoluthon: (thuật ngữ) phép mất liên tục.
- Rupture de construction: sự phá vỡ cấu trúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anacoluthe" một cách trực tiếp.
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự mất liên tục