anacyclus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ pellitory Tây Ban Nha: "Anacyclus" là tên gọi của một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), trong đó loài phổ biến nhất là Anacyclus pyrethrum, thường được gọi là cỏ pellitory Tây Ban Nha. Loại cây này có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính kích thích và chống viêm.
- Rễ cây làm thuốc: Trong một số ngữ cảnh, "anacyclus" còn chỉ rễ của cây này, được dùng để làm thuốc chữa đau răng, đau họng hoặc làm chất kích thích tiết nước bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anacyclus plant is known for its medicinal roots. (Cây anacyclus nổi tiếng với rễ có tác dụng làm thuốc.)
- Herbalists often use anacyclus to treat toothaches. (Các nhà thảo dược thường dùng anacyclus để chữa đau răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anacyclus pyrethrum" (danh từ khoa học): Tên khoa học của loài cỏ pellitory Tây Ban Nha.
- Anacyclus pyrethrum is cultivated for its active compounds. (Anacyclus pyrethrum được trồng để lấy các hợp chất hoạt tính.)
"pellitory of Spain" (danh từ): Tên thông thường khác của anacyclus.
- Pellitory of Spain, or anacyclus, is a traditional remedy. (Cỏ pellitory Tây Ban Nha, hay anacyclus, là một phương thuốc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Anacyclous (tính từ): Thuộc về chi anacyclus.
- The anacyclous species have distinct flower heads. (Các loài thuộc chi anacyclus có cụm hoa đặc biệt.)
Pyrethrum (danh từ): Một chi thực vật khác trong họ Cúc, đôi khi bị nhầm lẫn với anacyclus.
- Pyrethrum is used to make insecticides, while anacyclus is medicinal. (Pyrethrum dùng làm thuốc trừ sâu, trong khi anacyclus dùng làm thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Pellitory of Spain: Tên thông thường của anacyclus.
- Spanish chamomile: Một tên gọi khác, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "anacyclus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anacyclus".