anadenanthera

anadenanthera

The anadenanthera tree grows tall in the tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật Anadenanthera: "Anadenanthera" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật gồm các cây bụi hoặc cây thân gỗ nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ. Chi này thuộc họ Đậu (Fabaceae) nổi tiếng với các loài chứa hợp chất gây ảo giác, thường được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anadenanthera is a genus of tropical American shrubs or trees. (Anadenanthera một chi cây bụi hoặc cây thân gỗ nhiệt đới châu Mỹ.)
    • The seeds of Anadenanthera are used in traditional rituals. (Hạt của cây Anadenanthera được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anadenanthera colubrina" "Anadenanthera peregrina": Hai loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là cây "cebil" hoặc "yopo", hạt chứa bufotenin DMT.
    • Anadenanthera colubrina is known for its psychoactive properties. (Anadenanthera colubrina được biết đến với các đặc tính gây ảo giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Anadenanthera peregrina (n): một loài cụ thể trong chi Anadenanthera, còn gọi là cây yopo.
    • Anadenanthera peregrina is native to the Caribbean and South America. (Anadenanthera peregrina nguồn gốc từ vùng Caribe Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi nhiệt đới: một thuật ngữ chung để mô tả các loài cây trong chi này.
  • Cây gỗ ảo giác: một cách gọi phổ biến do tác dụng thần kinh của hạt.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do tính chuyên ngành của từ.