anaglyptical

anaglyptical

An artist creates an anaglyptical image for a 3D poster.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến anaglyph (ảnh nổi hai màu) hoặc anaglyphy (kỹ thuật tạo ảnh nổi hai màu).

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày các hình ảnh anaglyptical yêu cầu kính đặc biệt.)
  • (Kỹ thuật anaglyptical này tạo hiệu ứng 3D bằng cách sử dụng bộ lọc màu đỏ lục lam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anaglyptical projection": phép chiếu ảnh nổi hai màu, thường dùng trong điện ảnh hoặc trình chiếu khoa học.
    • The anaglyptical projection of the map made the terrain look three-dimensional. (Phép chiếu anaglyptical của bản đồ làm cho địa hình trông ba chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaglyph (danh từ): ảnh nổi hai màu.
    • The anaglyph required red-blue glasses to be seen clearly. (Ảnh anaglyph yêu cầu kính đỏ-xanh để nhìn .)
  • Anaglyphy (danh từ): kỹ thuật tạo ảnh nổi hai màu.
    • Anaglyphy was popular in early 3D films. (Anaglyphy phổ biến trong các bộ phim 3D thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stereoscopic: liên quan đến hiệu ứng nổi ba chiều.
    • Stereoscopic images and anaglyptical images both create depth perception, but anaglyptical uses color filters. (Hình ảnh stereoscopic anaglyptical đều tạo cảm giác chiều sâu, nhưng anaglyptical sử dụng bộ lọc màu.)