anagrams
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, thường dùng với động từ số ít): - Trò chơi đảo chữ: Một trò chơi trong đó người chơi phải tạo ra các từ có nghĩa từ một nhóm các chữ cái được chọn ngẫu nhiên. Mỗi từ được tạo thành phải sử dụng tất cả các chữ cái đã cho.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã chơi trò đảo chữ tại bữa tiệc tối qua.)
- (Trò đảo chữ là một cách tuyệt vời để cải thiện vốn từ vựng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to solve anagrams": giải các câu đố đảo chữ.
- She enjoys solving anagrams in her free time. (Cô ấy thích giải các câu đố đảo chữ vào thời gian rảnh.)
- "anagram puzzle": câu đố đảo chữ (một dạng cụ thể của trò chơi).
- The newspaper has an anagram puzzle every Sunday. (Tờ báo có một câu đố đảo chữ vào mỗi Chủ nhật.)
Biến thể và từ gần giống
- Anagram (danh từ số ít): một từ hoặc cụm từ được tạo thành bằng cách sắp xếp lại các chữ cái của một từ hoặc cụm từ khác.
- "Listen" is an anagram of "silent". ("Listen" là một từ đảo chữ của "silent".)
- Anagrammatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đảo chữ.
- This is an anagrammatic puzzle. (Đây là một câu đố mang tính đảo chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Word game: trò chơi chữ (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả trò đảo chữ).
- Letter rearrangement: sự sắp xếp lại chữ cái (mô tả hành động, không phải trò chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anagrams". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to play" (chơi) như trong ví dụ trên.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "anagrams".