anal phase
Định nghĩa
Danh từ: - Giai đoạn hậu môn (trong phân tâm học): Giai đoạn thứ hai trong quá trình phát triển tâm lý - tình dục của trẻ em, thường diễn ra từ khoảng 18 tháng đến 3 tuổi. Trong giai đoạn này, trẻ tập trung vào việc kiểm soát cơ vòng hậu môn và việc đi vệ sinh, đặc biệt là học cách kiểm soát việc đại tiện. Đây là một bước quan trọng trong sự phát triển tính tự chủ và xã hội của trẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Giai đoạn hậu môn là một giai đoạn quan trọng cho sự phát triển tính tự chủ của trẻ.)
- (Theo Freud, những xung đột trong giai đoạn hậu môn có thể dẫn đến các đặc điểm tính cách như tính ngăn nắp hoặc bừa bộn ở tuổi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fixated at the anal phase": bị mắc kẹt ở giai đoạn hậu môn, dùng để chỉ một người trưởng thành có những hành vi liên quan đến việc kiểm soát quá mức hoặc thiếu kiểm soát.
- He is extremely organized and meticulous, suggesting he may be fixated at the anal phase. (Anh ấy cực kỳ ngăn nắp và tỉ mỉ, cho thấy anh ấy có thể bị mắc kẹt ở giai đoạn hậu môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anal stage (danh từ): giai đoạn hậu môn (từ đồng nghĩa với "anal phase").
- Anal character (danh từ): tính cách hậu môn, dùng để mô tả những đặc điểm tính cách như gọn gàng, bướng bỉnh, hoặc keo kiệt do ảnh hưởng từ giai đoạn này.
- People with an anal character often value order and punctuality. (Những người có tính cách hậu môn thường coi trọng trật tự và đúng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Anal stage: giai đoạn hậu môn (trong phân tâm học).
- Second psychosexual stage: giai đoạn tâm lý - tình dục thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anal phase".
Thành ngữ liên quan
- "anal retentive": tính cách hay giữ lại, thường dùng để chỉ người quá cầu toàn, keo kiệt hoặc cứng nhắc.
- She is so anal retentive about her desk; everything must be perfectly organized. (Cô ấy quá cầu toàn về bàn làm việc của mình; mọi thứ phải được sắp xếp hoàn hảo.)