anal sex

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan hệ tình dục qua đường hậu môn: "anal sex" chỉ hành vi giao hợp thông qua hậu môn, có thể được thực hiện giữa một người đàn ông với một người đàn ông khác hoặc giữa một người đàn ông với một người phụ nữ.
dụ sử dụng
  • (Quan hệ tình dục qua đường hậu môn một hình thức hoạt động tình dục một số cặp đôi thực hiện.)
  • (Các nguy sức khỏe liên quan đến quan hệ tình dục qua đường hậu môn bao gồm việc lây truyền các bệnh lây nhiễm qua đường tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have anal sex": thực hiện hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn.

    • They decided to have anal sex for the first time. (Họ quyết định thực hiện quan hệ tình dục qua đường hậu môn lần đầu tiên.)
  • "anal sex position": tư thế quan hệ tình dục qua đường hậu môn.

    • There are various anal sex positions that can be comfortable for both partners. ( nhiều tư thế quan hệ tình dục qua đường hậu môn khác nhau có thể thoải mái cho cả hai đối tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Anal (adj): thuộc về hậu môn.

    • Anal health is important for overall well-being. (Sức khỏe hậu môn rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
  • Sex (n): tình dục, quan hệ tình dục.

    • Sex education should cover all types of sexual activity. (Giáo dục giới tính nên bao gồm tất cả các loại hoạt động tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sodomy (n): quan hệ tình dục qua đường hậu môn (thường mang tính pháp hoặc tôn giáo).
    • Sodomy laws have been repealed in many countries. (Luật về quan hệ tình dục qua đường hậu môn đã được bãi bỏnhiều quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Engage in anal sex: tham gia vào quan hệ tình dục qua đường hậu môn.
    • They chose to engage in anal sex after discussing it openly. (Họ chọn tham gia vào quan hệ tình dục qua đường hậu môn sau khi thảo luận cởi mở về điều đó.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "anal sex", đây thuật ngữ y học sinh hoạt tình dục cụ thể.)