analbuminemia

analbuminemia

A doctor reviews a patient's blood test results showing analbuminemia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng thiếu albumin máu: "analbuminemia" một tình trạng y khoa hiếm gặp, trong đó nồng độ albumin trong huyết thanh (một loại protein quan trọng trong máu) ở mức thấp bất thường hoặc gần như không .
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thiếu albumin máu sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ albumin cực kỳ thấp.)
  • (Thiếu albumin máu có thể dẫn đến phù nề các biến chứng khác do thiếu vai trò của albumin trong việc duy trì cân bằng dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital analbuminemia": dạng bẩm sinh của tình trạng này, thường do đột biến gen.

    • Congenital analbuminemia is an autosomal recessive disorder. (Thiếu albumin máu bẩm sinh một rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường.)
  • "Acquired analbuminemia": dạng mắc phải, thường do bệnh khác như suy gan hoặc hội chứng thận .

    • Acquired analbuminemia may be reversible if the underlying cause is treated. (Thiếu albumin máu mắc phải có thể hồi phục nếu nguyên nhân cơ bản được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Analbuminemic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng thiếu albumin máu.

    • The analbuminemic patient showed no significant symptoms despite low albumin levels. (Bệnh nhân bị thiếu albumin máu không triệu chứng đáng kể nồng độ albumin thấp.)
  • Hypoalbuminemia (n): tình trạng giảm albumin máu (mức độ nhẹ hơn analbuminemia).

    • Hypoalbuminemia is more common than analbuminemia. (Giảm albumin máu phổ biến hơn tình trạng thiếu albumin máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu albumin máu: (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Albumin deficiency: thiếu hụt albumin (dùng trong ngữ cảnh lâm sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "analbuminemia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "Like a fish out of water": không phù hợp, lạc lõng (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để mô tả cảm giác của bệnh nhân khi mắc bệnh hiếm).
    • He felt like a fish out of water when diagnosed with such a rare condition as analbuminemia. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng khi được chẩn đoán mắc một căn bệnh hiếm gặp như thiếu albumin máu.)