analgésie
Học thuậtThân thiện
L'analgésie permet au patient de se reposer confortablement après l'opération.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự mất đau; sự giảm đau: Trạng thái không cảm thấy đau đớn hoặc cảm giác đau bị giảm đáng kể, thường do tác động của thuốc hoặc một phương pháp y tế nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'analgésie est un objectif majeur en soins palliatifs. (Sự giảm đau là một mục tiêu chính trong chăm sóc giảm nhẹ.)
- Ce médicament provoque une analgésie locale. (Loại thuốc này gây ra sự mất cảm giác đau cục bộ.)
- L'analgésie péridurale est courante pendant l'accouchement. (Sự giảm đau ngoài màng cứng là phổ biến trong khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Analgésie contrôlée par le patient": Kỹ thuật giảm đau mà bệnh nhân tự kiểm soát liều lượng thuốc giảm đau trong một giới hạn an toàn đã được lập trình sẵn.
- Après l'opération, on lui a proposé une pompe d'analgésie contrôlée par le patient. (Sau ca phẫu thuật, người ta đề nghị cho anh ấy một máy bơm giảm đau tự kiểm soát.)
Biến thể và từ liên quan
- Analgésique (adj, nm): (Thuộc về) giảm đau; Thuốc giảm đau.
- L'effet analgésique de ce traitement est rapide. (Tác dụng giảm đau của phương pháp điều trị này rất nhanh.)
- Prenez un analgésique si vous avez mal à la tête. (Hãy uống một viên thuốc giảm đau nếu bạn bị đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Insensibilité à la douleur: Sự mất cảm giác đau.
- Sédation de la douleur: Sự làm dịu cơn đau.
Các cụm từ liên quan
Analgésie générale: Sự mất cảm giác đau toàn thân, thường đi kèm với mất ý thức trong phẫu thuật.
- Le patient est sous analgésie générale pendant l'intervention chirurgicale. (Bệnh nhân được gây mất đau toàn thân trong suốt ca phẫu thuật.)
Analgésie locorégionale: Sự mất cảm giác đau ở một vùng cụ thể của cơ thể.
- Pour cette opération de la main, une analgésie locorégionale est suffisante. (Đối với ca phẫu thuật bàn tay này, sự giảm đau vùng là đủ.)
L'analgésie permet au patient de se reposer confortablement après l'opération.
danh từ giống cái
- (y học) sự mất đau; sự giảm đau