analog

analog

An old analog clock hangs on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật tương tự, vật tương đồng: "analog" chỉ một vật, một khái niệm, hoặc một hệ thống tính chất tương tự hoặc tương đồng với một vật, khái niệm, hoặc hệ thống khác, thường được dùng trong so sánh hoặc đối chiếu.
    • Thiết bị tương tự: Trong kỹ thuật điện tử, "analog" chỉ các thiết bị hoặc hệ thống hoạt động dựa trên các đại lượng vật liên tục (như điện áp, dòng điện) thay vì các giá trị rời rạc (như số 0 1 trong kỹ thuật số).
  2. Tính từ:

    • Tương tự, thuộc tương tự: "analog" mô tả một mạch điện, thiết bị, hoặc hệ thống đầu ra tỷ lệ thuận với đầu vào, tức là tín hiệu thay đổi liên tục theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This new system is an analog of the older one. (Hệ thống mới này một vật tương tự của hệ thống .)
    • Old radios use analog to transmit sound. (Các đài radio sử dụng thiết bị tương tự để truyền âm thanh.)
  • Tính từ:

    • The analog clock has hands that move continuously. (Đồng hồ tương tự kim di chuyển liên tục.)
    • An analog signal is smoother than a digital one. (Tín hiệu tương tự mượt hơn tín hiệu số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analog computer": máy tính tương tự, sử dụng các đại lượng vật liên tục để tính toán.

    • Analog computers were used in early flight simulators. (Máy tính tương tự đã được sử dụng trong các máy bay mô phỏng thời kỳ đầu.)
  • "Analog recording": ghi âm tương tự, lưu trữ âm thanh dưới dạng tín hiệu liên tục.

    • Vinyl records are an example of analog recording. (Đĩa than một dụ về ghi âm tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Analogue (danh từ, tính từ): biến thể chính tả của "analog", phổ biến trong tiếng Anh Anh.

    • The analogue of the human brain is a complex neural network. (Vật tương tự của não người một mạng lưới thần kinh phức tạp.)
  • Analogize (động từ): so sánh hoặc làm cho tương tự.

    • She tried to analogize the two concepts. ( ấy cố gắng làm cho hai khái niệm trở nên tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Similar: tương tự, giống nhau.
  • Comparable: có thể so sánh, tương đương.
  • Parallel: song song, tương đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Analog to digital conversion: chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số.
    • The analog to digital conversion is necessary for modern devices. (Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang sốcần thiết cho các thiết bị hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • In analog: ở dạng tương tự, so với dạng số.
    • The data is stored in analog format. (Dữ liệu được lưu trữđịnh dạng tương tự.)