analogue computer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy tính tương tự: "analogue computer" là một loại máy tính biểu diễn thông tin bằng các đại lượng biến thiên liên tục, chẳng hạn như vị trí, điện áp, hoặc dòng điện. Khác với máy tính số (digital computer) xử lý dữ liệu dưới dạng số nhị phân (0 và 1), máy tính tương tự hoạt động dựa trên sự tương ứng vật lý giữa các đại lượng đầu vào và đầu ra.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính tương tự được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960 để mô phỏng các hệ thống vật lý.)
- (Các kỹ sư đã sử dụng máy tính tương tự để tính toán quỹ đạo của một tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "analogue computer model": mô hình máy tính tương tự, thường dùng trong nghiên cứu khoa học để mô phỏng các hiện tượng tự nhiên.
- The analogue computer model accurately predicted the earthquake's effects. (Mô hình máy tính tương tự đã dự đoán chính xác các tác động của trận động đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Digital computer (danh từ): máy tính số, loại máy tính xử lý dữ liệu bằng tín hiệu số (0 và 1), trái ngược với máy tính tương tự.
- Modern laptops are digital computers, not analogue computers. (Máy tính xách tay hiện đại là máy tính số, không phải máy tính tương tự.)
- Analogue signal (danh từ): tín hiệu tương tự, tín hiệu biến thiên liên tục theo thời gian.
- Radio waves are an example of an analogue signal. (Sóng vô tuyến là một ví dụ về tín hiệu tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Analog computer (cách viết khác, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ): máy tính tương tự, cùng nghĩa với "analogue computer".
- Continuous computer: máy tính liên tục, nhấn mạnh đặc tính xử lý dữ liệu liên tục thay vì rời rạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "to run" hoặc "to use"):
- To run an analogue computer: vận hành một máy tính tương tự.
- The technician ran the analogue computer to test the circuit. (Kỹ thuật viên đã vận hành máy tính tương tự để kiểm tra mạch điện.)
- To use an analogue computer: sử dụng một máy tính tương tự.
- Scientists used an analogue computer to study weather patterns. (Các nhà khoa học đã sử dụng máy tính tương tự để nghiên cứu các mô hình thời tiết.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh):
- "Like an analogue computer": như một máy tính tương tự, ám chỉ sự chính xác hoặc liên tục trong xử lý thông tin.
- Her mind works like an analogue computer, processing information smoothly. (Tâm trí cô ấy hoạt động như một máy tính tương tự, xử lý thông tin một cách mượt mà.)