analphabetism

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng mù chữ: "analphabetism" chỉ tình trạng không biết đọc, không khả năng đọc. Đây một thuật ngữ chính thức, thường được dùng trong các bối cảnh học thuật, xã hội học hoặc giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Chính phủ đang triển khai các chương trình để giảm tình trạng mù chữcác vùng nông thôn.)
  • (Tình trạng mù chữ một rào cản lớn đối với sự phát triển kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fight analphabetism": chống lại nạn mù chữ.
    • Many NGOs are dedicated to fighting analphabetism worldwide. (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang tận tâm chống lại nạn mù chữ trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Analphabet (danh từ): người mù chữ.
    • The program aims to help analphabets learn basic reading skills. (Chương trình nhằm giúp những người mù chữ học các kỹ năng đọc cơ bản.)
  • Analphabetic (tính từ): thuộc về mù chữ, không biết chữ.
    • The analphabetic population in this region has decreased. (Dân số mù chữkhu vực này đã giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Illiteracy: nạn mù chữ (từ phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
    • Illiteracy is a major social issue. (Nạn mù chữ một vấn đề xã hội lớn.)
  • Aliteracy: tình trạng biết đọc nhưng không muốn đọc (khác với "analphabetism" người bị aliteracy khả năng đọc nhưng không thực hành).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với từ này, nhưng có thể liên quan đến: "to be illiterate" (bị mù chữ).
    • He was illiterate until he attended adult education classes. (Anh ấy bị mù chữ cho đến khi tham gia các lớp học dành cho người lớn.)