analytic thinking

analytic thinking

A student uses analytic thinking to solve a complex math problem.

Định nghĩa

Danh từ: - Tư duy phân tích: "analytic thinking" quá trình tách biệt một tổng thể trừu tượng thành các bộ phận cấu thành của nhằm mục đích nghiên cứu các bộ phận đó mối quan hệ giữa chúng. Đây một phương pháp tư duy logic, hệ thống, tập trung vào việc chia nhỏ vấn đề phức tạp để hiểu từng khía cạnh.

dụ sử dụng
  • (Tư duy phân tích rất cần thiết để giải quyết các bài toán phức tạp.)
  • ( ấy đã sử dụng tư duy phân tích để chia nhỏ báo cáo tài chính của công ty thành các thành phần chính.)
  • (Trong khoa học, tư duy phân tích giúp các nhà nghiên cứu hiểu được mối quan hệ nhân quả giữa các biến số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply analytic thinking": áp dụng tư duy phân tích.
    • Engineers often apply analytic thinking to design efficient systems. (Các kỹ sư thường áp dụng tư duy phân tích để thiết kế các hệ thống hiệu quả.)
  • "a lack of analytic thinking": thiếu tư duy phân tích.
    • A lack of analytic thinking can lead to poor decision-making in business. (Thiếu tư duy phân tích có thể dẫn đến việc ra quyết định kém trong kinh doanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Analytical (tính từ): thuộc về phân tích, tính phân tích.
    • She has a very analytical mind. ( ấy một đầu óc rất phân tích.)
  • Think analytically (cụm động từ): suy nghĩ một cách phân tích.
    • You need to think analytically to solve this puzzle. (Bạn cần suy nghĩ một cách phân tích để giải câu đố này.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical reasoning: lý luận logic.
  • Critical thinking: tư duy phản biện (thường bao gồm cả phân tích đánh giá).
  • Deconstruction: sự giải cấu trúc (nhấn mạnh việc tách rời các thành phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: phân tích, chia nhỏ.
    • Let's break down the problem using analytic thinking. (Hãy phân tích vấn đề bằng tư duy phân tích.)
  • Figure out: hiểu ra, tìm ra lời giải.
    • With analytic thinking, he was able to figure out the solution. (Với tư duy phân tích, anh ấy đã có thể tìm ra lời giải.)
Thành ngữ liên quan
  • Get to the bottom of something: đi đến tận cùng của vấn đề.
    • Using analytic thinking, the detective got to the bottom of the mystery. (Sử dụng tư duy phân tích, thám tử đã đi đến tận cùng của bí ẩn.)
  • Separate the wheat from the chaff: tách biệt cái tốt khỏi cái xấu.
    • Analytic thinking helps you separate the wheat from the chaff in a sea of information. (Tư duy phân tích giúp bạn tách biệt cái tốt khỏi cái xấu trong biển thông tin.)