analytical review

analytical review

An accountant performs an analytical review of the financial statements.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thủ tục kiểm toán dựa trên tỷ lệ giữa các tài khoản nhằm xác định những thay đổi quan trọng: "analytical review" một quy trình trong kiểm toán, trong đó kiểm toán viên phân tích mối quan hệ giữa các số liệu tài chính ( dụ: tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, tỷ suất lợi nhuận) để phát hiện các biến động bất thường hoặc sai sót tiềm ẩn.

dụ sử dụng
  • (Kiểm toán viên đã thực hiện một analytical review đối với báo cáo tài chính của công ty để xác định bất kỳ xu hướng bất thường nào.)
  • (Một analytical review đã giúp nhóm phát hiện sự sụt giảm doanh thu đáng kể cần được điều tra thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct an analytical review": thực hiện một analytical review.
    • The accounting firm will conduct an analytical review of the client's accounts before the audit.
      (Công ty kế toán sẽ thực hiện một analytical review đối với tài khoản của khách hàng trước cuộc kiểm toán.)
  • "analytical review procedures": các thủ tục analytical review.
    • These analytical review procedures include ratio analysis and trend comparisons.
      (Các thủ tục analytical review này bao gồm phân tích tỷ lệ so sánh xu hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Analytical (tính từ): thuộc về phân tích.
    • The report requires an analytical approach to understand the data.
      (Báo cáo yêu cầu một cách tiếp cận phân tích để hiểu dữ liệu.)
  • Review (danh từ): sự xem xét, đánh giá.
    • The annual review of the budget is scheduled for next week.
      (Việc xem xét ngân sách hàng năm được lên lịch vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Analytical examination: kiểm tra phân tích.
    • The analytical examination of the financial ratios revealed potential risks.
      (Việc kiểm tra phân tích các tỷ lệ tài chính đã tiết lộ các rủi ro tiềm ẩn.)
  • Ratio analysis: phân tích tỷ lệ.
    • Ratio analysis is a key component of an analytical review.
      (Phân tích tỷ lệ một thành phần chính của analytical review.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Review against: xem xét đối chiếu với.
    • The auditor will review the current figures against historical data.
      (Kiểm toán viên sẽ xem xét các số liệu hiện tại đối chiếu với dữ liệu lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
  • To get a handle on: nắm bắt, hiểu được.
    • The analytical review helped the team get a handle on the company's financial health.
      (Analytical review đã giúp nhóm nắm bắt được tình hình tài chính của công ty.)