analytically
She solves the puzzle analytically, examining each piece with careful thought.
Trạng từ: analytically có nghĩa là "một cách phân tích", chỉ cách thức thực hiện một hành động dựa trên việc phân tích chi tiết, logic và có hệ thống các thành phần của một vấn đề, thay vì dựa trên cảm tính hoặc trực giác.
- (Cô ấy tiếp cận vấn đề một cách phân tích, chia nhỏ nó thành các phần nhỏ hơn.)
- (Báo cáo được viết một cách phân tích, cung cấp bằng chứng rõ ràng cho từng kết luận.)
"to think analytically": suy nghĩ một cách phân tích.
- In science, it is crucial to think analytically to avoid bias. (Trong khoa học, việc suy nghĩ một cách phân tích là rất quan trọng để tránh thiên vị.)
"to examine something analytically": xem xét điều gì đó một cách phân tích.
- The lawyer examined the contract analytically to find any hidden clauses. (Luật sư đã xem xét hợp đồng một cách phân tích để tìm ra bất kỳ điều khoản ẩn nào.)
Analytical (tính từ): có tính phân tích.
- She has a very analytical mind. (Cô ấy có một đầu óc rất phân tích.)
Analyze (động từ): phân tích.
- We need to analyze the data before making a decision. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu trước khi đưa ra quyết định.)
Analysis (danh từ): sự phân tích.
- The analysis of the results took several hours. (Việc phân tích kết quả mất vài giờ.)
Logically: một cách logic.
- He reasoned logically about the problem. (Anh ấy suy luận một cách logic về vấn đề.)
Systematically: một cách có hệ thống.
- The data was organized systematically. (Dữ liệu được sắp xếp một cách có hệ thống.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến từ analytically, nhưng có thể kết hợp trong các cụm như: - "to look at something with an analytical eye": nhìn nhận điều gì đó với con mắt phân tích. - An investor must look at the market with an analytical eye. (Một nhà đầu tư phải nhìn nhận thị trường với con mắt phân tích.)