analyticity

analyticity

A mathematician writes a proof on a chalkboard to demonstrate the analyticity of a function.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất phân tích: "analyticity" chỉ đặc tính, trạng thái hoặc khả năng có thể được phân tích, được hiểu thông qua việc chia nhỏ thành các thành phần cơ bản hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong triết học, toán học ngôn ngữ học.
    • Tính giải tích: Trong toán học, "analyticity" đề cập đến tính chất của một hàm số có thể được biểu diễn bằng chuỗi lũy thừa hội tụ trong một lân cận nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính chất phân tích:

    • The analyticity of a statement means its truth can be determined solely by the meanings of its words. (Tính chất phân tích của một phát biểu có nghĩa chân lý của có thể được xác định chỉ dựa vào nghĩa của các từ.)
    • Philosophers debate the analyticity of mathematical truths. (Các nhà triết học tranh luận về tính chất phân tích của các chân lý toán học.)
  • Tính giải tích:

    • The analyticity of this function allows us to differentiate it infinitely many times. (Tính giải tích của hàm số này cho phép chúng ta vi phân vô số lần.)
    • Complex analysis heavily relies on the analyticity of functions. (Giải tích phức phụ thuộc nhiều vào tính giải tích của các hàm số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The analyticity of a proposition": tính chất phân tích của một mệnh đề.

    • The analyticity of a proposition is often contrasted with its syntheticity. (Tính chất phân tích của một mệnh đề thường được đối lập với tính tổng hợp của .)
  • "Analyticity in logic": tính phân tích trong logic học.

    • In logic, analyticity refers to statements that are true by definition. (Trong logic học, tính phân tích đề cập đến các phát biểu đúng theo định nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Analytic (adj): thuộc về phân tích, tính phân tích.

    • This is an analytic judgment. (Đây một phán đoán tính phân tích.)
  • Analytically (adv): một cách phân tích.

    • We can approach this problem analytically. (Chúng ta có thể tiếp cận vấn đề này một cách phân tích.)
  • Analyzability (n): khả năng phân tích được (gần nghĩa với analyticity nhưng ít phổ biến hơn).

    • The analyzability of this data set is questionable. (Khả năng phân tích được của tập dữ liệu này đáng nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Decomposability: khả năng phân thành các phần nhỏ hơn.
  • Logicality: tính logic (trong ngữ cảnh triết học, chỉ sự đúng đắn dựa trên định nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "analyticity", đây danh từ trừu tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "analyticity".