anamnestic reaction

anamnestic reaction

A patient receives a second vaccination and experiences an anamnestic reaction.

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng gợi nhớ (anamnestic reaction) sự sản xuất nhanh chóng trở lại của một kháng thể khi cơ thể gặp lại cùng một kháng nguyên lần thứ hai (hoặc những lần sau đó). Đây một hiện tượng miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch "ghi nhớ" kháng nguyên đã gặp trước đó phản ứng mạnh mẽ hơn, nhanh hơn so với lần đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Sau lần tiêm chủng đầu tiên, hệ miễn dịch của cơ thể phát triển các tế bào nhớ; một mũi tiêm nhắc lại kích hoạt phản ứng gợi nhớ, sản xuất kháng thể nhanh chóng.)
  • (Phản ứng gợi nhớ rất quan trọng cho miễn dịch lâu dài chống lại các bệnh như uốn ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anamnestic response": đồng nghĩa với "anamnestic reaction", thường dùng trong ngữ cảnh y học.
    • The anamnestic response was observed after the second exposure to the virus. (Phản ứng gợi nhớ được quan sát thấy sau lần tiếp xúc thứ hai với virus.)
  • "secondary immune response": một thuật ngữ khác để chỉ phản ứng gợi nhớ, nhấn mạnh vào tính chất thứ cấp của .
    • The secondary immune response is faster and stronger due to the anamnestic reaction. (Đáp ứng miễn dịch thứ cấp nhanh hơn mạnh hơn nhờ phản ứng gợi nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anamnestic (tính từ): liên quan đến sự gợi nhớ hoặc ký ức miễn dịch.
    • Anamnestic immunity is the basis for vaccines. (Miễn dịch gợi nhớ cơ sở cho vắc-xin.)
  • Anamnesis (danh từ): sự hồi tưởng, trong y học thường chỉ tiền sử bệnh án.
    • The doctor took a thorough anamnesis before diagnosing. (Bác sĩ đã ghi lại tiền sử bệnh kỹ lưỡng trước khi chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng miễn dịch thứ cấp: đáp ứng miễn dịch xảy ra khi gặp lại kháng nguyên.
  • Phản ứng hồi tưởng miễn dịch: một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, có thể dùng: - "trigger an anamnestic reaction": kích hoạt phản ứng gợi nhớ. - The vaccine booster triggers an anamnestic reaction. (Mũi vắc-xin nhắc lại kích hoạt phản ứng gợi nhớ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này mang tính kỹ thuật cao.