anamnestic
Học thuậtThân thiện
The patient's anamnestic response helped the doctor recall her medical history.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc hoặc liên quan đến tiền sử bệnh: Chỉ những thông tin, dấu hiệu hoặc yếu tố có liên quan đến lịch sử bệnh tật trước đây của một người.
- Hỗ trợ hoặc trợ giúp trí nhớ: Chỉ khả năng giúp gợi lại hoặc củng cố ký ức, đặc biệt trong bối cảnh miễn dịch học.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về tiền sử bệnh:
- The doctor reviewed the anamnestic data before making a diagnosis. (Bác sĩ đã xem xét dữ liệu tiền sử bệnh trước khi đưa ra chẩn đoán.)
- An anamnestic response in immunology refers to a faster and stronger immune reaction upon second exposure to a pathogen. (Phản ứng hồi đáp trong miễn dịch học chỉ một phản ứng miễn dịch nhanh hơn và mạnh hơn khi tiếp xúc lần thứ hai với mầm bệnh.)
Hỗ trợ trí nhớ:
- Certain cues have an anamnestic effect, helping patients recall past events. (Một số tín hiệu có hiệu ứng hỗ trợ trí nhớ, giúp bệnh nhân nhớ lại các sự kiện trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học lâm sàng: "Anamnestic" thường được dùng để mô tả quá trình thu thập thông tin về bệnh sử của bệnh nhân (anamnesis).
- The anamnestic interview is a crucial part of the initial patient assessment. (Cuộc phỏng vấn thu thập tiền sử bệnh là một phần quan trọng trong đánh giá ban đầu đối với bệnh nhân.)
Trong miễn dịch học: "Anamnestic response" (phản ứng hồi đáp) là một thuật ngữ chuyên môn quan trọng, mô tả hiện tượng hệ miễn dịch "nhớ" lại mầm bệnh đã gặp trước đó.
- Vaccines work by inducing an anamnestic response. (Vắc-xin hoạt động bằng cách tạo ra một phản ứng hồi đáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Anamnesis (danh từ): (1) Tiền sử bệnh; (2) Sự hồi tưởng, sự nhớ lại.
- The nurse took a detailed anamnesis from the patient. (Y tá đã ghi lại một bản tiền sử bệnh chi tiết từ bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Reminiscent: gợi nhớ, gợi lại (nghĩa hỗ trợ trí nhớ).
- Historical (medical): thuộc về lịch sử (trong y học, chỉ bệnh sử).
The patient's anamnestic response helped the doctor recall her medical history.
Adjective
- thuộc, liên quan tới tiền sử bệnh
- hỗ trợ, trợ giúp trí nhớ