anamnèse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hồi tưởng ký ức: Hành động nhớ lại, hồi tưởng về những ký ức hoặc sự kiện trong quá khứ.
- (Y học) Tiền sử bệnh: Quá trình thu thập thông tin về lịch sử bệnh tật, triệu chứng và các yếu tố liên quan của một bệnh nhân, thông qua việc hỏi bệnh nhân hoặc người thân.
- (Tôn giáo) Kinh hồi tưởng: Một bài kinh hoặc nghi thức tưởng niệm, hồi tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'anamnèse du patient est une étape cruciale du diagnostic. (Tiền sử bệnh của bệnh nhân là một bước quan trọng trong chẩn đoán.)
- Le psychologue procède à une anamnèse détaillée de l'enfance du patient. (Nhà tâm lý học tiến hành thu thập tiền sử chi tiết về thời thơ ấu của bệnh nhân.)
- Dans certains rites, l'anamnèse permet de se souvenir d'un événement sacré. (Trong một số nghi lễ, kinh hồi tưởng cho phép ghi nhớ một sự kiện thiêng liêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire l'anamnèse de quelqu'un": Thu thập tiền sử bệnh của ai đó.
- Le médecin a passé trente minutes à faire l'anamnèse de son nouveau patient. (Bác sĩ đã dành ba mươi phút để khai thác tiền sử bệnh của bệnh nhân mới.)
"Anamnèse familiale": Tiền sử gia đình (về bệnh tật).
- L'anamnèse familiale a révélé des cas de diabète. (Tiền sử gia đình cho thấy có các trường hợp mắc bệnh tiểu đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Anamnestique (tính từ): Thuộc về tiền sử bệnh hoặc sự hồi tưởng.
- Des données anamnestiques (Những dữ liệu về tiền sử bệnh).
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Antécédents médicaux: Tiền sử bệnh lý.
- Histoire de la maladie: Lịch sử bệnh.
- Rappel, remémoration: Sự nhớ lại, sự hồi tưởng (ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "anamnèse")
danh từ giống cái
- sự hồi tưởng ký ức
- (y học) tiền sử bệnh
- (tôn giáo) kinh hồi tưởng