anamorphic

Học thuật
Thân thiện
anamorphic

An anamorphic lens stretches the image horizontally on the camera sensor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quang học) Liên quan đến một hệ thống quang học đặc biệt: Hệ thống này sử dụng thấu kính để nén hoặc bóp méo hình ảnh theo chiều ngang trong quá trình quay phim, sau đó khôi phục lại hình ảnh tỷ lệ chuẩn khi chiếu lên màn hình rộng.
    • (Sinh học) Liên quan đến sự tiệm biến: Chỉ quá trình tiến hóa dần dần, từ từ, từ một dạng sinh vật này chuyển đổi sang một dạng sinh vật khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Quang học):

    • The film was shot using an anamorphic lens to achieve a cinematic widescreen look. (Bộ phim được quay bằng ống kính anamorphic để đạt được diện mạo màn ảnh rộng điện ảnh.)
    • Anamorphic projection requires a special lens to stretch the image back to its correct proportions. (Việc chiếu phim anamorphic đòi hỏi một thấu kính đặc biệt để kéo giãn hình ảnh trở lại tỷ lệ chính xác của .)
  • Tính từ (Sinh học):

    • The fossil record shows an anamorphic development in certain insect lineages. (Các mẫu hóa thạch cho thấy sự phát triển tiệm biếnmột số dòng côn trùng.)
    • This evolutionary process is described as anamorphic, involving gradual morphological changes. (Quá trình tiến hóa này được mô tả tiệm biến, liên quan đến những thay đổi hình thái học dần dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anamorphic format": Định dạng anamorphic, một kỹ thuật trong quay phim video để ghi hình tỷ lệ rộng trên phương tiện tỷ lệ khung hình tiêu chuẩn.
  • "Anamorphic widescreen": Màn ảnh rộng anamorphic, chỉ định dạng màn ảnh rộng đạt được thông qua kỹ thuật anamorphic.
Biến thể từ gần giống
  • Anamorphosis (Danh từ):
    • (Mỹ thuật/Quang học): Một hình ảnh bị bóp méo chỉ có thể được nhìn thấy đúng cách từ một góc độ cụ thể hoặc với một thiết bị như gương cong.
    • (Sinh học): Sự tiệm biến, quá trình tiến hóa dần dần.
Từ đồng nghĩa
  • (Quang học): Distorting (làm biến dạng), compressing (nén).
  • (Sinh học): Gradual evolutionary (tiến hóa dần dần), progressive (tiệm tiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "anamorphic".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anamorphic".

anamorphic

An anamorphic lens stretches the image horizontally on the camera sensor.

Adjective
  1. liên quan tới một loại biến dạng hệ thống thị giác
  2. (sinh học) liên quan tới sự tiệm biến, sự tiến hóa dần dần từ loại sinh vật này sang loại sinh vật khác