anamorphism
Định nghĩa
Danh từ: 1. Sự biến dạng phối cảnh: "Anamorphism" chỉ hiện tượng một hình ảnh bị bóp méo theo một cách đặc biệt, chỉ có thể nhìn thấy rõ ràng khi được xem từ một góc độ hoặc qua một thiết bị đặc biệt. 2. Biến chất sâu trong lòng đất: Trong địa chất, "anamorphism" là quá trình biến chất xảy ra sâu dưới bề mặt trái đất, biến đổi các khoáng vật đơn giản thành các khoáng vật phức tạp. 3. Tiến hóa dần dần: Trong sinh học, "anamorphism" chỉ sự tiến hóa của một loại sinh vật từ một loại khác qua một chuỗi dài các thay đổi từ từ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1: (Bức tranh sử dụng sự biến dạng phối cảnh để lộ ra một hộp sọ ẩn khi nhìn từ bên cạnh.)
- Nghĩa 2: (Sự biến chất sâu trong lòng đất biến đá vôi thành đá cẩm thạch.)
- Nghĩa 3: (Sự tiến hóa dần dần của bò sát thành chim đã mất hàng triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Optical anamorphism": Biến dạng quang học, thường dùng trong nghệ thuật thị giác để tạo hiệu ứng ảo ảnh.
- Optical anamorphism is employed in street art to create 3D illusions. (Biến dạng quang học được sử dụng trong nghệ thuật đường phố để tạo ảo giác 3D.)
- "Regional anamorphism": Biến chất khu vực, một dạng biến chất địa chất xảy ra trên diện rộng.
- Regional anamorphism is associated with mountain-building processes. (Biến chất khu vực liên quan đến quá trình tạo núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Anamorphic (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất biến dạng phối cảnh.
- Anamorphic lenses are used in cinema to create wide-screen effects. (Ống kính biến dạng được dùng trong điện ảnh để tạo hiệu ứng màn ảnh rộng.)
- Anamorphosis (danh từ): quá trình hoặc kết quả của sự biến dạng phối cảnh, thường dùng trong nghệ thuật.
- The anamorphosis in the drawing makes the subject appear distorted. (Sự biến dạng phối cảnh trong bản vẽ làm cho chủ thể trông méo mó.)
Từ đồng nghĩa
- Distortion (sự bóp méo): dùng cho nghĩa biến dạng phối cảnh.
- Metamorphism (sự biến chất): dùng cho nghĩa địa chất.
- Evolution (sự tiến hóa): dùng cho nghĩa sinh học.
Các cụm từ liên quan
- Anamorphic projection: phép chiếu biến dạng, thường dùng trong nhiếp ảnh và điện ảnh.
- Anamorphic projection requires a special lens to correct the image. (Phép chiếu biến dạng cần một ống kính đặc biệt để chỉnh sửa hình ảnh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "anamorphism".