anaphalis margaritacea

anaphalis margaritacea

A cluster of Anaphalis margaritacea grows in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anaphalis margaritacea một loài thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài cây này thân phủ lông mềm, màu trắng xám, hoa nhỏ mọc thành cụm hình ngù với các bắc màu trắng như ngọc trai. Đây một loại "cúc bất tử" (everlasting) hoa khô vẫn giữ được hình dạng màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The anaphalis margaritacea is often used in dried flower arrangements because its pearly white bracts remain beautiful for months. (Cây anaphalis margaritacea thường được dùng trong cắm hoa khô các bắc màu trắng ngọc trai của vẫn giữ được vẻ đẹp trong nhiều tháng.)
    • Anaphalis margaritacea grows well in sunny, well-drained soil and is a favorite among gardeners for its silvery foliage. (Anaphalis margaritacea phát triển tốt trên đất thoát nước tốt, nắng, loài yêu thích của người làm vườn nhờ tán màu bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Loài cây này thường được gọi là "pearly everlasting" trong tiếng Anh, nhưng tên khoa học "anaphalis margaritacea" được dùng để chỉ chính xác loài.
    • The taxonomy of anaphalis margaritacea places it in the genus Anaphalis, known for its woolly leaves and persistent flower heads. (Phân loại học của anaphalis margaritacea xếp vào chi Anaphalis, nổi tiếng với lông đầu hoa bền lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphalis (danh từ): Chi thực vật bao gồm nhiều loài cúc bất tử, trong đó anaphalis margaritacea một loài tiêu biểu.
  • Margaritacea (tính từ): Trong tiếng Latin, có nghĩa "giống ngọc trai", chỉ màu sắc của bắc.
Từ đồng nghĩa
  • Pearly everlasting: Tên thông thường trong tiếng Anh cho anaphalis margaritacea, nhấn mạnh vẻ đẹp trắng ngọc trai của hoa.
  • Cúc bất tử Bắc Mỹ: Tên gọi trong tiếng Việt, mô tả nguồn gốc đặc tính của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Anaphalis margaritacea in dried arrangements: Cụm từ chỉ việc sử dụng loài cây này trong trang trí hoa khô.
    • Anaphalis margaritacea in dried arrangements adds a touch of elegance with its silvery-white bracts. (Anaphalis margaritacea trong cắm hoa khô mang lại nét thanh lịch với các bắc trắng bạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Everlasting like anaphalis margaritacea": Thành ngữ mô tả sự bền bỉ, lâu dài, dựa trên đặc tính hoa khô của cây.
    • Their friendship is everlasting like anaphalis margaritacea, lasting through all seasons. (Tình bạn của họ bền lâu như anaphalis margaritacea, kéo dài qua mọi mùa.)