anaphora

/ə'næfərə/
Học thuật
Thân thiện
anaphora

A speaker uses anaphora to emphasize a point in a speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học, Tu từ học):
    • Phép lặp từ đầu câu: Một biện pháp tu từ trong đó một từ hoặc cụm từ được lặp lạiphần đầu của hai hoặc nhiều mệnh đề, câu, hoặc dòng thơ liên tiếp để nhấn mạnh tạo nhịp điệu.
    • Phép thế xuôi: Trong ngôn ngữ học, đây hiện tượng sử dụng một từ (thường đại từ) để thay thế hoặc chỉ đến một từ hoặc cụm từ đã được đề cập trước đó trong văn bản hoặc lời nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tu từ học):

    • "We shall fight on the beaches, we shall fight on the landing grounds, we shall fight in the fields..." is a famous example of anaphora. ("Chúng ta sẽ chiến đấu trên các bãi biển, chúng ta sẽ chiến đấu trên những bãi đổ bộ, chúng ta sẽ chiến đấu trên những cánh đồng..." một dụ nổi tiếng của phép lặp từ đầu câu.)
    • The poet used anaphora to create a powerful rhythmic effect. (Nhà thơ đã sử dụng phép lặp từ đầu câu để tạo hiệu ứng nhịp điệu mạnh mẽ.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • In the sentence "Mary saw a dog and she patted it," the word "she" is an example of anaphora, referring back to "Mary." (Trong câu "Mary nhìn thấy một con chó ấy vỗ về ," từ " ấy" một dụ của phép thế xuôi, chỉ ngược lại "Mary".)
    • Understanding anaphora is crucial for resolving pronoun references in text. (Hiểu phép thế xuôi rất quan trọng để xác định các đại từ thay thế trong văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Anaphora trong phân tích diễn ngôn: Kỹ thuật này thường được phân tích để hiểu tính mạch lạc sự gắn kết trong văn bản.
    • The study focused on the use of anaphora in political speeches to build persuasion. (Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng phép lặp từ đầu câu trong các bài diễn văn chính trị để xây dựng sự thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphoric (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của phép lặp đầu câu/phép thế xuôi.

    • "It" has an anaphoric function in that sentence. (Từ "" chức năng thế xuôi trong câu đó.)
  • Cataphora (danh từ): Phép thế ngược, khi một từ (như đại từ) được dùng để chỉ đến một từ/cụm từ sẽ xuất hiện sau.

    • "Before she arrived, Mary called." Here, "she" is an example of cataphora. ("Trước khi ấy đến, Mary đã gọi." Ở đây, " ấy" một dụ của phép thế ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Repetition (danh từ - trong ngữ cảnh tu từ): sự lặp lại.
  • Forward reference (danh từ - trong ngữ cảnh ngôn ngữ học): sự quy chiếu xuôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

anaphora

A speaker uses anaphora to emphasize a point in a speech.

danh từ
  1. (văn học) phép trùng lặp