anaphorèse

Học thuật
Thân thiện
anaphorèse

L'anaphorèse est illustrée par une expérience de laboratoire simple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự điện chuyển anôt: Trong vậthọc, đâyhiện tượng các hạt mang điện dương (cation) di chuyển về phía điện cực âm (catot) dưới tác dụng của điện trường. Thuật ngữ này mô tả quá trình di chuyển của các ion trong dung dịch điện ly khi dòng điện chạy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'anaphorèse est un phénomène important en électrochimie. (Sự điện chuyển anôt là một hiện tượng quan trọng trong điện hóa học.)
    • Le principe de l'anaphorèse est utilisé dans certaines techniques de séparation. (Nguyêncủa sự điện chuyển anôt được sử dụng trong một số kỹ thuật tách chiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vitesse d'anaphorèse": tốc độ điện chuyển anôt.

    • La vitesse d'anaphorèse dépend de l'intensité du champ électrique. (Tốc độ điện chuyển anôt phụ thuộc vào cường độ điện trường.)
  • "phénomène d'anaphorèse": hiện tượng điện chuyển anôt.

    • On observe le phénomène d'anaphorèse lors de l'électrolyse. (Người ta quan sát hiện tượng điện chuyển anôt trong quá trình điện phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Anaphorétique (adj): (thuộc về) sự điện chuyển anôt.

    • Un mouvement anaphorétique. (Một chuyển động điện chuyển anôt.)
  • Cataphorèse (n.f): sự điện chuyển catot (hiện tượng các hạt mang điện âm di chuyển về anôt).

    • L'anaphorèse et la cataphorèse sont deux processus opposés. (Sự điện chuyển anôt sự điện chuyển catot là hai quá trình đối ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Migration anodique: sự di chuyển về anôt (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Transport ionique vers la cathode: sự vận chuyển ion về catot (cách giải thích nghĩa).
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành chính xác, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, hóa học kỹ thuật. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong ngôn ngữ đời sống.
anaphorèse

L'anaphorèse est illustrée par une expérience de laboratoire simple.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự điện chuyển anôt