anarchically

anarchically

The children played anarchically in the backyard, ignoring all the rules.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cáchchính phủ, một cách nổi loạn, không tuân theo luật lệ hoặc trật tự. Từ này mô tả hành động hoặc cách thức diễn ra trong tình trạng hỗn loạn, thiếu sự kiểm soát hoặc cai trị, thường mang tính chất chống đối hoặc phá vỡ các quy tắc xã hội.

dụ sử dụng
  • (Những người biểu tình hành xử một cáchchính phủ, phớt lờ mọi chỉ dẫn của cảnh sát.)
  • (Lớp học rơi vào hỗn loạn khi học sinh nói chuyện một cáchchính phủ, chen ngang nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh chính trị: "anarchically" thường được dùng để chỉ các phong trào hoặc hành động từ chối mọi hình thức chính quyền.

    • The group operated anarchically, rejecting any form of hierarchical leadership. (Nhóm này hoạt động một cáchchính phủ, bác bỏ mọi hình thức lãnh đạo phân cấp.)
  • Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc sáng tạo: Đôi khi từ này mang nghĩa tích cực, chỉ sự tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc.

    • The artist painted anarchically, splashing colors without any plan. (Người họa sĩ vẽ một cáchchính phủ, vung vãi màu sắc không kế hoạch nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Anarchic (tính từ): thuộc vềchính phủ, hỗn loạn.

    • The anarchic situation in the region worried the international community. (Tình trạngchính phủ trong khu vực làm cộng đồng quốc tế lo ngại.)
  • Anarchy (danh từ): tình trạngchính phủ, hỗn loạn.

    • After the government collapsed, the country fell into anarchy. (Sau khi chính phủ sụp đổ, đất nước rơi vào tình trạngchính phủ.)
  • Anarchist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩachính phủ; thuộc về chủ nghĩachính phủ.

    • He is a known anarchist who advocates for the abolition of the state. (Anh ta một người theo chủ nghĩachính phủ nổi tiếng, ủng hộ việc xóa bỏ nhà nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Một cách hỗn loạn (chaotically): (Cuộc họp kết thúc một cách hỗn loạn với mọi người la hét.)
  • Một cách nổi loạn (rebelliously): (Các thiếu niên hành xử một cách nổi loạn chống lại nội quy trường học.)
  • Một cáchtrật tự (disorderly): (Đám đông di chuyển một cáchtrật tự qua các đường phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break away from: thoát khỏi, tách ra (khỏi một hệ thống trật tự).

    • The region tried to break away from the central government. (Khu vực này cố gắng tách khỏi chính quyền trung ương.)
  • Rise up against: nổi dậy chống lại.

    • The citizens rose up against the dictator. (Người dân nổi dậy chống lại nhà độc tài.)
Thành ngữ liên quan
  • Every man for himself: mạnh ai nấy lo, không trật tự chung.

    • In the chaos of the fire, it was every man for himself. (Trong sự hỗn loạn của đám cháy, mạnh ai nấy lo.)
  • Law of the jungle: luật rừng, tình trạng không luật lệ.

    • In the anarchically run prison, the law of the jungle prevailed. (Trong nhà tù được quản lý một cáchchính phủ, luật rừng ngự trị.)