anarchisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuynh hướng vô chính phủ: Mô tả một người, một nhóm, một tư tưởng hoặc một hành động có xu hướng ủng hộ hoặc nghiêng về chủ nghĩa vô chính phủ (anarchisme), nhưng chưa hoàn toàn là một người theo chủ nghĩa vô chính phủ (anarchiste). Từ này thường mang sắc thái chỉ một xu hướng tư tưởng hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Certains intellectuels du XIXe siècle étaient considérés comme anarchisants. (Một số trí thức thế kỷ 19 bị coi là có khuynh hướng vô chính phủ.)
- Ses propos étaient perçus comme anarchisants par les autorités. (Những lời nói của anh ta bị chính quyền coi là có khuynh hướng vô chính phủ.)
- Un mouvement social aux idées anarchisantes. (Một phong trào xã hội với những tư tưởng có khuynh hướng vô chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một tính từ bổ nghĩa: Từ này thường được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ người, nhóm, tư tưởng, văn bản hoặc hành động, nhấn mạnh tính chất "có khuynh hướng" hơn là xác định một hệ tư tưởng chính thức.
- Une littérature anarchisante. (Một nền văn học có khuynh hướng vô chính phủ.)
- Des éléments anarchisants au sein du syndicat. (Những thành phần có khuynh hướng vô chính phủ bên trong công đoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anarchiste (danh từ & tính từ): người theo chủ nghĩa vô chính phủ, thuộc về chủ nghĩa vô chính phủ. (Từ này chỉ một người hoặc tư tưởng đã xác định rõ ràng, trong khi "anarchisant" nhấn mạnh xu hướng hoặc khuynh hướng.)
- Anarchisme (danh từ): chủ nghĩa vô chính phủ.
- Anarchie (danh từ): tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
- Libertaire (tính từ): tự do, có khuynh hướng tự do cực đoan, thường gần nghĩa với vô chính phủ.
- Insurrectionnel (tính từ): có tính chất nổi dậy, khởi nghĩa (có thể chứa đựng khuynh hướng vô chính phủ).
Từ trái nghĩa
- Autoritaire (tính từ): có tính chuyên quyền, độc đoán.
- Hiérarchique (tính từ): có tính thứ bậc, phân cấp.
- Gouvernemental (tính từ): thuộc về chính phủ.
tính từ
- có khuynh hướng vô chính phủ