anastomoser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Giải phẫu học) Nối: Hành động nối hai cấu trúc rỗng hoặc hai mạch (như mạch máu, ruột) lại với nhau để tạo thành một sự thông nối.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien a anastomoser les deux extrémités de l'intestin. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải nối hai đầu của đoạn ruột lại với nhau.)
    • Cette technique permet d'anastomoser une artère et une veine. (Kỹ thuật này cho phép nối một động mạch một tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anastomoser un vaisseau sanguin": nối một mạch máu.
    • Il est parfois nécessaire d'anastomoser un vaisseau sanguin pour rétablir la circulation. (Đôi khi cần phải nối một mạch máu để khôi phục lại sự tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anastomose (danh từ giống cái): sự nối thông, chỗ nối thông (giữa các mạch, ống).

    • L'anastomose entre l'artère et la veine est réussie. (Chỗ nối thông giữa động mạch tĩnh mạch đã thành công.)
  • Anastomotique (tính từ): (thuộc về) sự nối thông.

    • La circulation anastomotique. (Sự tuần hoàn qua các mạch nối thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Raccorder: nối, kết nối (một cách chung chung).
  • Réunir: nối lại, hợp lại.
Lưu ý
  • Từ "anastomoser"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong y học, đặc biệtphẫu thuật giải phẫu học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (giải phẫu) nối