anastylosis
The archeologists carefully perform anastylosis on the ancient temple columns.
Định nghĩa
Danh từ: - Anastylosis là quá trình khảo cổ học nhằm phục dựng lại các di tích bị đổ nát từ các mảnh vỡ đã rơi rụng hoặc hư hỏng, có thể kết hợp sử dụng vật liệu mới khi cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phục dựng anastylosis ngôi đền cổ đại bao gồm việc lắp ráp cẩn thận các cột đá đã đổ.)
- (Các nhà khảo cổ đã sử dụng anastylosis để phục hồi nhà hát vòng tròn đổ nát về hình dạng ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Anastylosis thường được áp dụng trong các dự án bảo tồn di sản văn hóa, nơi các mảnh vỡ gốc được đánh số, lập bản đồ và lắp ráp lại như một trò chơi ghép hình khổng lồ.
- Kỹ thuật này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức khảo cổ học, kiến trúc và kỹ thuật xây dựng để đảm bảo tính chính xác về lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Anastylotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến anastylosis.
- The anastylotic reconstruction was praised for its authenticity. (Việc tái thiết anastylotic được khen ngợi vì tính xác thực của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Phục dựng khảo cổ: cụm từ mô tả quá trình tương tự nhưng ít chuyên ngành hơn.
- Tái lắp ráp di tích: nhấn mạnh hành động lắp ráp các mảnh vỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Reassemble into: lắp ráp lại thành.
- The fragments were reassembled into the original structure through anastylosis. (Các mảnh vỡ được lắp ráp lại thành cấu trúc ban đầu thông qua anastylosis.)
Thành ngữ liên quan
- Putting the pieces back together: lắp ghép các mảnh vỡ lại với nhau (thường dùng ẩn dụ).
- Restoring the ruined castle was like putting the pieces back together using anastylosis. (Phục hồi lâu đài đổ nát giống như lắp ghép các mảnh vỡ lại với nhau bằng anastylosis.)