anathematisation
Định nghĩa
Danh từ: hành động chính thức tuyên bố (ai đó hoặc điều gì đó) bị nguyền rủa, thường mang tính tôn giáo hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Việc tuyên bố nguyền rủa kẻ dị giáo đã được thực hiện trong một buổi lễ công khai.)
- (Việc hội đồng tuyên bố nguyền rủa học thuyết mới đã gây ra một cuộc ly giáo lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo anathematisation": trải qua sự tuyên bố nguyền rủa.
- The dissident leader underwent anathematisation by the church authorities. (Nhà lãnh đạo bất đồng chính kiến đã trải qua sự tuyên bố nguyền rủa từ chính quyền nhà thờ.)
"the anathematisation of": việc tuyên bố nguyền rủa đối với (một đối tượng cụ thể).
- The anathematisation of certain texts was common in medieval times. (Việc tuyên bố nguyền rủa một số văn bản là phổ biến vào thời trung cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Anathematise (động từ): tuyên bố nguyền rủa.
- The priest anathematised the entire congregation for their sins. (Vị linh mục đã tuyên bố nguyền rủa toàn bộ giáo đoàn vì tội lỗi của họ.)
Anathematic (tính từ): thuộc về sự nguyền rủa.
- The anathematic pronouncement was met with fear. (Lời tuyên bố nguyền rủa đã vấp phải sự sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
- Sự nguyền rủa: hành động tuyên bố một điều ác hoặc bất hạnh.
- Sự rút phép thông công: trong bối cảnh tôn giáo, việc loại bỏ ai đó khỏi cộng đồng tín hữu.
- Sự lên án mạnh mẽ: sự chỉ trích hoặc kết tội công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anathematisation".
Thành ngữ liên quan
- To be anathema to someone: bị ai đó ghét cay ghét đắng, bị ai đó nguyền rủa.
- The idea of compromise was anathema to the radical leader. (Ý tưởng thỏa hiệp bị nhà lãnh đạo cực đoan ghét cay ghét đắng.)