anathemise

Định nghĩa

Động từ: Nguyền rủa, chửi rủa, hoặc tuyên bố ai đó/cái xấu xa, đáng nguyền rủa; đe dọa bằng hình phạt thần thánh. Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn chương, thể hiện sự lên án dữ dội hoặc mong muốn điều xấu xảy đến.

dụ sử dụng
  • (Vị linh mục đã nguyền rủa kẻ dị giáo trước toàn thể giáo đoàn.)
  • ( ấy nguyền rủa kẻ phản bội mình, cầu khẩn những lời nguyền xuống tên hắn.)
  • (Mụ phù thủy già đã nguyền rủa ngôi làng sự thiếu đức tin của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to anathemise someone/something as [adjective]": tuyên bố ai đó/cái [tính từ] (xấu xa, đáng nguyền rủa).

    • The council anathemised the new law as unjust and corrupt. (Hội đồng đã tuyên bố luật mới bất công tham nhũng, đáng bị nguyền rủa.)
  • "to be anathemised by [someone]": bị ai đó nguyền rủa.

    • The traitor was anathemised by his own family. (Kẻ phản bội đã bị chính gia đình mình nguyền rủa.)
Biến thể từ gần giống
  • Anathema (danh từ): điều đáng nguyền rủa, sự nguyền rủa; một lời nguyền hoặc sự lên án mạnh mẽ.

    • His views were considered an anathema to the church. (Quan điểm của ông ta bị coi điều đáng nguyền rủa đối với nhà thờ.)
  • Anathematise (động từ): dạng viết khác của "anathemise" (phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh).

    • The prophet anathematised the sinners in his sermon. (Nhà tiên tri đã nguyền rủa những kẻ tội lỗi trong bài giảng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Curse: nguyền rủa.
  • Damn: chửi rủa, kết tội.
  • Execrate: căm ghét, nguyền rủa.
  • Imprecate: cầu xin điều xấu cho ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To pronounce anathema upon": tuyên bố lời nguyền lên ai/cái .
    • The bishop pronounced anathema upon the heretics. (Giám mục đã tuyên bố lời nguyền lên những kẻ dị giáo.)
anathemise
The priest anathemised the idol in the temple.